German 3.Liga01:00 ngày 22/11/2025

TSG Hoffenheim II
4 - 1

MSV Duisburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSG Hoffenheim IIChỉ sốMSV Duisburg
75Chỉ số 2369
4Chỉ số 25
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
11Chỉ số 212
54Chỉ số 2434
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
TSG Hoffenheim II
Sơ đồ 4-2-3-1124496217107113813
Đội hình xuất phát

L.Petersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Erlein#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yannik Luhrs#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.lassig#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Gendrey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Reisig#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Duric#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A. Amaimouni#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Paul Hennrich#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.zeitler#38 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mokwa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Mokwa#16
D.Mokwa#45
D.Mokwa#34
D.Mokwa#4

D.Mokwa#22
D.Mokwa#23

D.Mokwa#30
D.Mokwa#8

D.Mokwa#39
MSV Duisburg
Sơ đồ 4-1-4-1129542276171914379
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.hahn#42 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Coskun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Bulic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
mert gockan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Müller#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Noss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Sussek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Heike#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Heike#30
T.Heike#33

T.Heike#11

T.Heike#20

T.Heike#26

T.Heike#18

T.Heike#24

T.Heike#40

T.Heike#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim II
Schweinfurt 05 FC2 - 1
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II2 - 0
Waldhof Mannheim
TSG Hoffenheim II1 - 1
Erzgebirge Aue
VfL Osnabrück0 - 4
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 3
VfB Stuttgart II
Rot-Weiss Essen3 - 1
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 1
SSV Ulm 1846
TSV 1860 München1 - 5
TSG Hoffenheim II
FC Viktoria Köln2 - 1
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II2 - 4
SC VerlĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
Waldhof Mannheim
VfL Osnabrück0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 1
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München3 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 2
Hansa Rostock
1. FC Saarbrücken0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
FC Ingolstadt
Havelse1 - 1
MSV Duisburg
Schweinfurt 05 FC0 - 3
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 1
SV Wehen WiesbadenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSG Hoffenheim II
#14#24#30#42#54#60#70
MSV Duisburg
#11#20#30#40#55#60#70
Energie Cottbus
Jahn Regensburg
Alemannia Aachen