German 3.Liga00:00 ngày 17/09/2025

Schweinfurt 05 FC
0 - 3

MSV Duisburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schweinfurt 05 FCChỉ sốMSV Duisburg
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
12Chỉ số 229
35Chỉ số 2446
4Chỉ số 33
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
80Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Schweinfurt 05 FC
Sơ đồ 5-4-1121682319253303317
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Bausenwein#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Zeller#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Meissner#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Krätschmer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Piwernetz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Wintzheimer#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Angleberger#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Geis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Endres#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Tranziska#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tranziska#13
J.Tranziska#10
J.Tranziska#2

J.Tranziska#15

J.Tranziska#24

J.Tranziska#28

J.Tranziska#37
J.Tranziska#18
J.Tranziska#40
MSV Duisburg
Sơ đồ 4-2-3-1129542271861710239
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hahn#42 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Coskun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.meuer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Bulic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Göckan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Viet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Symalla#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Heike#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heike#14

T.Heike#30
T.Heike#22

T.Heike#40
T.Heike#38

T.Heike#24

T.Heike#11

T.Heike#20

T.Heike#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schweinfurt 05 FC
FC Ingolstadt2 - 3
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC0 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Jahn Regensburg3 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC2 - 4
Fortuna Dusseldorf
Schweinfurt 05 FC0 - 2
Energie Cottbus
FC Viktoria Köln2 - 0
Schweinfurt 05 FC
Schweinfurt 05 FC1 - 0
1. FC Union Berlin
SG Barockstadt Fulda-Lehnerz3 - 1
Schweinfurt 05 FC
SV Sandhausen3 - 2
Schweinfurt 05 FC
SV Sandhausen3 - 2
Schweinfurt 05 FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 1
SV Wehen Wiesbaden
VfL Bochum 18481 - 0
MSV Duisburg
SC Verl2 - 3
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
SSV Ulm 1846
Jahn Regensburg0 - 4
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
VfB Stuttgart II
MSV Duisburg6 - 2
KVSK Lommel
VFB Homberg1 - 5
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 4
Preußen Münster
Sportverein Sonsbeck0 - 6
MSV DuisburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schweinfurt 05 FC
#10#20#30#44#53#60#70
MSV Duisburg
#13#21#30#43#56#60#70
VfL Osnabrück
Rot-Weiss Essen
Waldhof Mannheim
1. FC Saarbrücken
TSG Hoffenheim II
TSV 1860 München
Hansa Rostock
Erzgebirge Aue
Alemannia Aachen
Havelse