Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMSV Duisburg vs Waldhof Mannheim

MSV Duisburg vs Waldhof Mannheim

Kiểm tra lịch trận đấu MSV Duisburg vs Waldhof Mannheim diễn ra lúc 01:00 ngày 08/11/2025 tại Jd88.

German 3.LigaGerman 3.Liga
01:00 ngày 08/11/2025
MSV Duisburg

MSV Duisburg

2 - 1
Waldhof Mannheim

Waldhof Mannheim

Giải đấuGerman 3.Liga
Ngày thi đấu08/11/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4364852
Thống kê

Thống kê trận đấu

MSV DuisburgChỉ sốWaldhof Mannheim
3Chỉ số 31
85Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
10Chỉ số 27
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 229
88Chỉ số 2484
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

MSV Duisburg

Sơ đồ 4-2-3-1
129542271761410379

Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune
Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Bitter
J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Fleckstein
T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.hahn#42 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C.Coskun
C.Coskun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mert gockan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Bulic
R.Bulic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Noss
C.Noss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Viet
C.Viet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Sussek
P.Sussek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Heike
T.Heike#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Heike
T.Heike#40
T.Heike#33
T.Heike#30
T.Heike
T.Heike#24
T.Heike
T.Heike#19
T.Heike
T.Heike#18
T.Heike
T.Heike#26
T.Heike
T.Heike#20
T.Heike
T.Heike#11

Waldhof Mannheim

Sơ đồ 4-4-2
1246151710212838329

Đội hình xuất phát

T.Nijhuis
T.Nijhuis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L. Klünter
L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
N.Hoffmann
N.Hoffmann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M. Karbstein
M. Karbstein#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Abifade
S.Abifade#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ferati
A.Ferati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Rieckmann
J.Rieckmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Michel
D.Michel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Masca
Masca#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Okpala#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Lohkemper
F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Lohkemper#42
F.Lohkemper#41
F.Lohkemper#35
F.Lohkemper#16
F.Lohkemper
F.Lohkemper#18
F.Lohkemper
F.Lohkemper#4
F.Lohkemper
F.Lohkemper#14
F.Lohkemper
F.Lohkemper#30
F.Lohkemper
F.Lohkemper#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MSV DuisburgMSV Duisburg
1375126
2
Energie CottbusEnergie Cottbus
1382326
3
VfL OsnabrückVfL Osnabrück
1365223
4
SC VerlSC Verl
1264222
5
VfB Stuttgart IIVfB Stuttgart II
1363421
6
FC Viktoria KölnFC Viktoria Köln
1362520
7
Rot-Weiss EssenRot-Weiss Essen
1255220
8
Waldhof MannheimWaldhof Mannheim
1261519
9
1. FC Saarbrücken1. FC Saarbrücken
1254319
10
SV Wehen WiesbadenSV Wehen Wiesbaden
1354419
11
TSG Hoffenheim IITSG Hoffenheim II
1253418
12
TSV 1860 MünchenTSV 1860 München
1353518
13
FC IngolstadtFC Ingolstadt
1345417
14
Hansa RostockHansa Rostock
1245317
15
Erzgebirge AueErzgebirge Aue
1343615
16
Jahn RegensburgJahn Regensburg
1342714
17
Alemannia AachenAlemannia Aachen
1241713
18
SSV Ulm 1846SSV Ulm 1846
1341813
19
HavelseHavelse
130494
20
Schweinfurt 05 FCSchweinfurt 05 FC
1210113
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của MSV Duisburg

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

MSV Duisburg
#12#21#30#43#510#60#70
Waldhof Mannheim
#11#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K