German 3.Liga01:00 ngày 08/11/2025

MSV Duisburg
2 - 1

Waldhof Mannheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSV DuisburgChỉ sốWaldhof Mannheim
3Chỉ số 31
85Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
10Chỉ số 27
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 229
88Chỉ số 2484
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
MSV Duisburg
Sơ đồ 4-2-3-1129542271761410379
Đội hình xuất phát

Maximilian·Braune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bitter#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fleckstein#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.hahn#42 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Coskun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mert gockan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Bulic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Noss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Viet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Sussek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Heike#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Heike#40
T.Heike#33
T.Heike#30

T.Heike#24

T.Heike#19

T.Heike#18

T.Heike#26

T.Heike#20

T.Heike#11
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 4-4-21246151710212838329
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Hoffmann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Karbstein#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Abifade#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ferati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rieckmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Michel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Masca#38 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Okpala#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Lohkemper#42
F.Lohkemper#41
F.Lohkemper#35
F.Lohkemper#16

F.Lohkemper#18

F.Lohkemper#4

F.Lohkemper#14

F.Lohkemper#30

F.Lohkemper#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MSV Duisburg1 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
MSV Duisburg
Waldhof Mannheim3 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 3
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 3
Waldhof Mannheim
MSV Duisburg1 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 2
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 3
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim4 - 3
MSV DuisburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
VfL Osnabrück0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 1
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München3 - 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 2
Hansa Rostock
1. FC Saarbrücken0 - 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
FC Ingolstadt
Havelse1 - 1
MSV Duisburg
Schweinfurt 05 FC0 - 3
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 1
SV Wehen Wiesbaden
VfL Bochum 18481 - 0
MSV DuisburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
TSG Hoffenheim II2 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 1
TSV 1860 München
Erzgebirge Aue0 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 4
VfL Osnabrück
Havelse2 - 3
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim6 - 1
Rot-Weiss Essen
Alemannia Aachen3 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 1
VfB Stuttgart II
Waldhof Mannheim0 - 3
Energie Cottbus
SSV Ulm 18461 - 2
Waldhof MannheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSV Duisburg
#12#21#30#43#510#60#70
Waldhof Mannheim
#11#20#30#41#57#60#70
SC Verl
FC Viktoria Köln
Jahn Regensburg