German 3.Liga19:30 ngày 02/11/2025

TSG Hoffenheim II
2 - 0

Waldhof Mannheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSG Hoffenheim IIChỉ sốWaldhof Mannheim
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2215
5Chỉ số 24
100Chỉ số 23104
2Chỉ số 33
9Chỉ số 217
72Chỉ số 2482
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
TSG Hoffenheim II
Sơ đồ 4-2-3-11244963917107113813
Đội hình xuất phát

L.Petersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Erlein#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yannik Luhrs#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.lassig#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Bahr#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Reisig#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Đurić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Amaimouni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Hennrich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.zeitler#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mokwa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Mokwa#8

D.Mokwa#30
D.Mokwa#23
D.Mokwa#16
D.Mokwa#27

D.Mokwa#22
D.Mokwa#34
D.Mokwa#45

D.Mokwa#4
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 4-4-21171562438222810932
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Abifade#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Karbstein#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hoffmann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Masca#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Sietan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Michel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ferati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Okpala#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Okpala#8

K.Okpala#21

K.Okpala#7

K.Okpala#4
K.Okpala#35
K.Okpala#16

K.Okpala#18

K.Okpala#14

K.Okpala#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Waldhof Mannheim1 - 4
TSG Hoffenheim II
Waldhof Mannheim1 - 4
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 3
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 3
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 2
Waldhof Mannheim
TSG Hoffenheim II2 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 2
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 1
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II0 - 1
Waldhof MannheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 1
Erzgebirge Aue
VfL Osnabrück0 - 4
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 3
VfB Stuttgart II
Rot-Weiss Essen3 - 1
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 1
SSV Ulm 1846
TSV 1860 München1 - 5
TSG Hoffenheim II
FC Viktoria Köln2 - 1
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II2 - 4
SC Verl
Hansa Rostock0 - 1
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II4 - 1
Energie CottbusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 1
TSV 1860 München
Erzgebirge Aue0 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 4
VfL Osnabrück
Havelse2 - 3
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim6 - 1
Rot-Weiss Essen
Alemannia Aachen3 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 1
VfB Stuttgart II
Waldhof Mannheim0 - 3
Energie Cottbus
SSV Ulm 18461 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 0
FC Viktoria KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSG Hoffenheim II
#12#20#30#43#55#60#70
Waldhof Mannheim
#10#20#30#43#54#60#70
MSV Duisburg
1. FC Saarbrücken
SV Wehen Wiesbaden
FC Ingolstadt
Jahn Regensburg
Schweinfurt 05 FC