South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 12/02/2025

TS Galaxy
1 - 0

Mamelodi Sundowns
Thống kê
Thống kê trận đấu
TS GalaxyChỉ sốMamelodi Sundowns
66Chỉ số 23137
48Chỉ số 2498
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
25Chỉ số 2575
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
TS Galaxy
Sơ đồ 4-2-3-1162352572281192117
Đội hình xuất phát

E.I.Tape#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Munyai#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S. Kabini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Ndamane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Qobolwakhe sibande#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mvelase#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Mgaga#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S. Mahlangu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Zajmović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Sebelebele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Letsoalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Letsoalo#20
V.Letsoalo#19
V.Letsoalo#45

V.Letsoalo#8

V.Letsoalo#10
V.Letsoalo#3

V.Letsoalo#40

V.Letsoalo#15

V.Letsoalo#32
Mamelodi Sundowns
Sơ đồ 4-3-330372032611444103817
Đội hình xuất phát

R.Williams#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Johannes#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kekana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lucas·Suarez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Allende#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Adams#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L·Ribeiro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Shalulile#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Matthews#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Matthews#31

T.Matthews#19

T.Matthews#42

T.Matthews#15

T.Matthews#33

T.Matthews#21

T.Matthews#27

T.Matthews#1

T.Matthews#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TS Galaxy1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 2
Mamelodi Sundowns
TS Galaxy1 - 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 3
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns2 - 0
TS GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của TS Galaxy
TS Galaxy1 - 0
Chippa United
TS Galaxy0 - 0
Polokwane City FC
TS Galaxy2 - 0
Cape Town City FC
TS Galaxy7 - 0
CR Vasco Da Gama(SA)
Lamontville Golden Arrows1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 0
Magesi
Bloemfontein Celtic1 - 3
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 1
Kaizer Chiefs
TS Galaxy1 - 0
AmaZulu
Polokwane City FC1 - 1
TS GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns4 - 1
Orlando Pirates
Supersport United0 - 3
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns4 - 0
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns5 - 2
Sibanye Golden Stars
Magesi1 - 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 1
AS FAR Rabat
Maniema Union1 - 2
Mamelodi Sundowns
Raja Club Athletic1 - 0
Mamelodi Sundowns
Richards Bay0 - 2
Mamelodi Sundowns
AmaZulu0 - 1
Mamelodi SundownsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TS Galaxy
#11#21#30#43#55#60#70
Mamelodi Sundowns
#10#20#30#43#51#60#70
Stellenbosch FC
Sekhukhune United
Marumo Gallants FC