Iran Pro League18:40 ngày 26/01/2025

Persepolis
2 - 0

Tractor S.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
PersepolisChỉ sốTractor S.C.
26Chỉ số 2450
46Chỉ số 2354
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
1Chỉ số 29
1Chỉ số 32
2Chỉ số 210
1Chỉ số 40
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Persepolis
Sơ đồ 4-4-2138304723772109
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Faraji#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pouraliganji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Gvelesiani#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mohammadi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Rafiei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sarlak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Khodabandehlo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Alishah#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
kathir al jesus#10 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Alipour#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Alipour#76

A.Alipour#80

A.Alipour#11

A.Alipour#31

A.Alipour#6
A.Alipour#29
A.Alipour#27
A.Alipour#22

A.Alipour#5
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-4-2111333222081091999
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Aghasi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Postonjski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Štrkalj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hosseinzadeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hosseinzadeh#15

A.Hosseinzadeh#90

A.Hosseinzadeh#25
A.Hosseinzadeh#50

A.Hosseinzadeh#6

A.Hosseinzadeh#17
A.Hosseinzadeh#14

A.Hosseinzadeh#21

A.Hosseinzadeh#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Persepolis
Tractor S.C.2 - 3
Persepolis
Persepolis0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 3
Persepolis
Persepolis2 - 1
Tractor S.C.
Persepolis3 - 1
Tractor S.C.
Persepolis1 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
PersepolisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis
Zob Ahan0 - 0
Persepolis
Persepolis0 - 1
Sepahan
Persepolis Pakdasht0 - 5
Persepolis
Persepolis2 - 1
Kheybar Khorramabad
Persepolis1 - 3
Mes Rafsanjan
Sepahan2 - 1
Persepolis
Malavan1 - 2
Persepolis
Persepolis0 - 1
Nassaji Mazandaran
Persepolis2 - 1
Al Shorta
Al-Rayyan Sports Club1 - 1
PersepolisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Tractor S.C.5 - 1
Mes Rafsanjan
Tractor S.C.3 - 0
Esteghlal Khozestan
Nassaji Mazandaran1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Shams Azar Qazvin
Malavan0 - 2
Tractor S.C.
Gol Gohar FC0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
Chadormalu SC
Tractor S.C.3 - 3
Al-Wakrah Sports Club
Tractor S.C.1 - 2
Gol Gohar FC
Tractor S.C.7 - 0
Ravshan KulobĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persepolis
#12#21#31#41#51#60#70
Tractor S.C.
#10#20#30#42#59#60#70
Foolad Khozestan
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran