Iran Pro League20:30 ngày 25/09/2025

Tractor S.C.
0 - 0

Fajr Sepasi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tractor S.C.Chỉ sốFajr Sepasi
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-3-311143222821202599
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sedlar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shiri#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Postonjski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Khamrobekov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Drožđek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hosseinzadeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hosseinzadeh#88

A.Hosseinzadeh#19
A.Hosseinzadeh#80

A.Hosseinzadeh#33

A.Hosseinzadeh#7

A.Hosseinzadeh#30
A.Hosseinzadeh#27

A.Hosseinzadeh#5

A.Hosseinzadeh#31

A.Hosseinzadeh#77

A.Hosseinzadeh#18
Fajr Sepasi
Sơ đồ 4-3-3140213666719178
Đội hình xuất phát
ali gholamzadeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Jafarikia#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Norouzi#0 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohammad azhir#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Helichi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Motlaghzadeh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Rigi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
saeid zare#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Rostami#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Shahabi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Esmaeili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Esmaeili#30

F.Esmaeili#9
F.Esmaeili#23
F.Esmaeili#13
F.Esmaeili#11

F.Esmaeili#72

F.Esmaeili#15

F.Esmaeili#70

F.Esmaeili#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tractor S.C.2 - 1
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 1
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi1 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi1 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi2 - 2
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Sepahan1 - 2
Tractor S.C.
Shabab Al Ahli1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.4 - 1
Aluminium Arak FC
Mes Rafsanjan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Esteghlal Tehran
Tractor S.C.2 - 1
Esteghlal Tehran
Genclerbirligi0 - 2
Tractor S.C.
Esteghlal Khozestan1 - 3
Tractor S.C.
Tractor S.C.3 - 3
Nassaji Mazandaran
Shams Azar Qazvin0 - 4
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fajr Sepasi
Fajr Sepasi1 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad1 - 1
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi1 - 0
Gol Gohar FC
Persepolis1 - 1
Fajr Sepasi
Saipa1 - 0
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi4 - 0
Damash Gilan FC
Naft Masjed Soleyman FC2 - 1
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi0 - 0
Mes Shahr Babak FC
Shahrdari Noshahr0 - 2
Fajr Sepasi
Fajr Sepasi0 - 0
Niroye ZaminiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tractor S.C.
#10#20#30#42#50#60#70
Fajr Sepasi
#10#20#30#42#50#60#70
Chadormalu SC
Malavan
Paykan
Foolad Khozestan