Sweden Division 118:00 ngày 10/05/2025

Torslanda IK
0 - 0

IFK Skovde FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torslanda IKChỉ sốIFK Skovde FK
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
108Chỉ số 2388
11Chỉ số 24
75Chỉ số 2445
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Torslanda IK
1421416199173181513
Đội hình xuất phát

C.Axede#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Johansson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Edge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sean bright#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elliot blessner#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Liam bjorninger#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin bergstrom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel noller#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig eknander#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

owen price parker#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Wennergrund#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Wennergrund#7

F.Wennergrund#32
F.Wennergrund#24
F.Wennergrund#5

F.Wennergrund#18
F.Wennergrund#25
F.Wennergrund#3
IFK Skovde FK
311811102929192786
Đội hình xuất phát
ibrahimovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bunjaku#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Frisk#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.yonakhir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
William sonntag#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salihovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olsson#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.marigliano#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zack lindgren#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
homi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander Gerhardsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Alexander Gerhardsson#1
Alexander Gerhardsson#4
Alexander Gerhardsson#7
Alexander Gerhardsson#21
Alexander Gerhardsson#5
Alexander Gerhardsson#3
Alexander Gerhardsson#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Torslanda IK
Eskilsminne IF0 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK2 - 4
Angelholms FF
BK Olympic0 - 6
Torslanda IK
Torslanda IK2 - 0
Jonkopings Sodra IF
Lunds BK1 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK3 - 0
Oskarshamns AIK
Falkenberg2 - 0
Torslanda IK
IK Oddevold6 - 2
Torslanda IK
Malmo FF2 - 2
Torslanda IK
Orgryte1 - 0
Torslanda IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Skovde FK
Angelholms FF4 - 3
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK0 - 2
Skovde AIK
IFK Skovde FK1 - 2
FC Rosengard
Eskilsminne IF1 - 1
IFK Skovde FK
BK Olympic2 - 1
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK0 - 1
Ariana
IFK Skovde FK2 - 0
IFK Skovde FK2 - 2
FC Trollhattan
Norrby IF5 - 0
IFK Skovde FK
IK Gauthiod2 - 2
IFK Skovde FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torslanda IK
#10#20#30#40#511#60#70
IFK Skovde FK
#10#20#30#41#54#60#70
Ljungskile
Hassleholms IF
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK