Italian Serie A01:45 ngày 26/05/2025

Torino
0 - 2

AS Roma
Thống kê
Thống kê trận đấu
TorinoChỉ sốAS Roma
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2210
46Chỉ số 2452
90Chỉ số 2388
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 81
2Chỉ số 21
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Torino
Sơ đồ 4-2-3-1322113534282220101118
Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dembélé#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Maripán#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Masina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Biraghi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ricci#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Casadei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Lazaro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Vlašić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Elmas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Adams#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adams#77

C.Adams#23

C.Adams#84

C.Adams#17

C.Adams#86

C.Adams#26

C.Adams#4

C.Adams#9

C.Adams#83

C.Adams#1

C.Adams#7

C.Adams#8

C.Adams#16

C.Adams#66

C.Adams#95
AS Roma
Sơ đồ 3-5-29919235564161731814
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Paredes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Soulé#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Shomurodov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Shomurodov#12

E.Shomurodov#66

E.Shomurodov#34

E.Shomurodov#2

E.Shomurodov#61

E.Shomurodov#7

E.Shomurodov#25

E.Shomurodov#15

E.Shomurodov#27

E.Shomurodov#95

E.Shomurodov#92

E.Shomurodov#35

E.Shomurodov#70

E.Shomurodov#11

E.Shomurodov#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Roma1 - 0
Torino
AS Roma3 - 2
Torino
Torino1 - 1
AS Roma
Torino0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 1
Torino
Torino0 - 3
AS Roma
AS Roma1 - 0
Torino
Torino3 - 1
AS Roma
AS Roma3 - 1
Torino
Torino2 - 3
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torino
Lecce1 - 0
Torino
Torino0 - 2
Inter Milan
Torino1 - 1
Venezia
Napoli2 - 0
Torino
Torino2 - 0
Udinese
Como1 - 0
Torino
Torino1 - 1
Hellas Verona
Lazio1 - 1
Torino
Torino1 - 0
Empoli
Parma2 - 2
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AS Roma3 - 1
AC Milan
Atalanta2 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Fiorentina
Inter Milan0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Hellas Verona
Lazio1 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 1
Juventus
Lecce0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Cagliari
Athletic Club3 - 1
AS RomaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torino
#10#20#30#41#52#60#70
AS Roma
#12#21#30#41#51#60#70
Bologna
Genoa
Monza