Italian Serie A01:45 ngày 03/05/2025

Torino
1 - 1

Venezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
TorinoChỉ sốVenezia
1Chỉ số 80
5Chỉ số 21
55Chỉ số 2545
47Chỉ số 2431
105Chỉ số 23107
15Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Torino
Sơ đồ 4-3-2-13241323346682210119
Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Walukiewicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Maripán#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Coco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Biraghi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gineitis#66 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

I.Ilić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

C.Casadei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

N.Vlašić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:70

E.Elmas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

A.Sanabria#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sanabria#18

A.Sanabria#61

A.Sanabria#83

A.Sanabria#1

A.Sanabria#5

A.Sanabria#7

A.Sanabria#16

A.Sanabria#17

A.Sanabria#21

A.Sanabria#84

A.Sanabria#95
Venezia
Sơ đồ 3-5-228254224614715109
Đội hình xuất phát

I.Radu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.M.Schingtienne#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Idzes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Cande#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Zerbin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Busio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.N.Caviglia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Kike#71 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Haps#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Yeboah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Gytkjær#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gytkjær#79

C.Gytkjær#23

C.Gytkjær#1

C.Gytkjær#16

C.Gytkjær#99

C.Gytkjær#11

C.Gytkjær#35

C.Gytkjær#7

C.Gytkjær#33

C.Gytkjær#18

C.Gytkjær#77

C.Gytkjær#97

C.Gytkjær#17

C.Gytkjær#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Venezia0 - 1
Torino
Torino1 - 2
Venezia
Venezia1 - 1
Torino
Venezia0 - 3
Torino
Torino1 - 1
Venezia
Torino0 - 0
Venezia
Venezia2 - 1
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torino
Napoli2 - 0
Torino
Torino2 - 0
Udinese
Como1 - 0
Torino
Torino1 - 1
Hellas Verona
Lazio1 - 1
Torino
Torino1 - 0
Empoli
Parma2 - 2
Torino
Monza0 - 2
Torino
Torino2 - 1
AC Milan
Bologna3 - 2
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venezia
Venezia0 - 2
AC Milan
Empoli2 - 2
Venezia
Venezia1 - 0
Monza
Lecce1 - 1
Venezia
Venezia0 - 1
Bologna
FC Koper4 - 2
Venezia
Venezia0 - 0
Napoli
Como1 - 1
Venezia
Atalanta0 - 0
Venezia
Venezia0 - 0
LazioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torino
#11#20#30#41#55#60#70
Venezia
#11#21#30#40#51#60#70
Inter Milan
Juventus
AS Roma
Fiorentina
Genoa
Cagliari