J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 24/05/2026

Tokushima Vortis
1 - 1

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốFC Imabari
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
7Chỉ số 227
37Chỉ số 2437
0Chỉ số 31
92Chỉ số 2379
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-2-13122344197694214109
Đội hình xuất phát

T.Hasegawa#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yanagisawa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Yamaguchi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fukuta#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kajiya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Anderson#26

T.Anderson#1

T.Anderson#20

T.Anderson#4

T.Anderson#77

T.Anderson#55

T.Anderson#24

T.Anderson#25

T.Anderson#16
FC Imabari
Sơ đồ 4-4-21229333968201019
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Umeki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Maruyama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sasa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kajiura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Komai#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Souza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Junio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Furuyama#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Furuyama#44

K.Furuyama#14

K.Furuyama#77

K.Furuyama#36

K.Furuyama#25

K.Furuyama#17

K.Furuyama#7

K.Furuyama#24

K.Furuyama#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari2 - 1
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Kataller Toyama2 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 2
Nara Club
Albirex Niigata1 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 6
Ehime FC
FC Osaka2 - 2
Tokushima Vortis
Kochi United2 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki0 - 5
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
FC Osaka
Tokushima Vortis3 - 0
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari1 - 2
Kamatamare Sanuki
FC Osaka1 - 2
FC Imabari
FC Imabari1 - 0
Kochi United
FC Imabari1 - 2
Nara Club
Ehime FC0 - 2
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
Kataller Toyama
Albirex Niigata1 - 0
FC Imabari
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 1
Ehime FC
Kataller Toyama1 - 1
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#11#21#30#40#55#60#74
FC Imabari
#11#21#30#41#54#60#73
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu