J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 03/05/2026

FC Imabari
1 - 2

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốNara Club
113Chỉ số 2383
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
9Chỉ số 220
5Chỉ số 20
4Chỉ số 213
58Chỉ số 2542
72Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 4-4-216331529917625771910
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sasa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gomes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Maruyama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kondo#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Mochii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kajiura#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Sato#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kato#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Furuyama#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Junio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Junio#44

E.Junio#34

E.Junio#8

E.Junio#36

E.Junio#3

E.Junio#20

E.Junio#1

E.Junio#24

E.Junio#38
Nara Club
Sơ đồ 4-3-1-2964033162775054101720
Đội hình xuất phát

M.Vito#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Yoshimura#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sato#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nakayama#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Shibamoto#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Kawasaki#54 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Morita#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kunitake#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kunitake#47

Y.Kunitake#8

Y.Kunitake#21

Y.Kunitake#11

Y.Kunitake#37

Y.Kunitake#22

Y.Kunitake#36

Y.Kunitake#1

Y.Kunitake#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nara Club1 - 0
FC Imabari
FC Imabari6 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 1
FC Imabari
Nara Club1 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Nara Club
Nara Club1 - 1
FC Imabari
FC Imabari2 - 0
Nara Club
FC Imabari1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 4
FC Imabari
FC Imabari5 - 2
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Ehime FC0 - 2
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
Kataller Toyama
Albirex Niigata1 - 0
FC Imabari
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 1
Ehime FC
Kataller Toyama1 - 1
FC Imabari
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
Kochi United2 - 0
FC Imabari
Kamatamare Sanuki1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 2
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club0 - 0
Kochi United
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 1
Kamatamare Sanuki
Ehime FC3 - 2
Nara Club
Kataller Toyama5 - 2
Nara Club
Nara Club5 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki3 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 0
Albirex Niigata
FC Osaka2 - 0
Nara Club
Kochi United2 - 0
Nara ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#11#21#30#40#55#60#70
Nara Club
#12#22#30#42#50#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu