J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 10/05/2026

Tokushima Vortis
1 - 2

Nara Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốNara Club
7Chỉ số 224
31Chỉ số 2433
70Chỉ số 2378
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
4Chỉ số 25
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-1-4-2312232061971042914
Đội hình xuất phát

T.Hasegawa#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yanagisawa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Matsuda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kanuma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kajiya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kajiya#27

Y.Kajiya#1

Y.Kajiya#44

Y.Kajiya#4

Y.Kajiya#69

Y.Kajiya#55

Y.Kajiya#97

Y.Kajiya#24

Y.Kajiya#77
Nara Club
Sơ đồ 4-2-3-1964033162750107205417
Đội hình xuất phát

M.Vito#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Yoshimura#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sato#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nakayama#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Shibamoto#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Morita#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Kunitake#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kawasaki#54 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Tamura#18

S.Tamura#37

S.Tamura#1

S.Tamura#2

S.Tamura#8

S.Tamura#36

S.Tamura#11

S.Tamura#21

S.Tamura#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Albirex Niigata1 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 6
Ehime FC
FC Osaka2 - 2
Tokushima Vortis
Kochi United2 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki0 - 5
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
FC Osaka
Tokushima Vortis3 - 0
Kochi United
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Nara Club1 - 3
FC Osaka
FC Imabari1 - 2
Nara Club
Nara Club0 - 0
Kochi United
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 1
Kamatamare Sanuki
Ehime FC3 - 2
Nara Club
Kataller Toyama5 - 2
Nara Club
Nara Club5 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki3 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 0
Albirex NiigataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#11#20#30#40#54#60#70
Nara Club
#12#21#30#41#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu