J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 01/03/2026

Tochigi SC
4 - 0

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốYokohama FC
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
6Chỉ số 25
69Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 222
50Chỉ số 2442
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-17145251347407811780
Đội hình xuất phát

Y.Inokoshi#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Yanagi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Osone#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Meshino#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimori#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Kenneth#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Kenneth#10

O.Kenneth#19

O.Kenneth#29

O.Kenneth#15
O.Kenneth#24
O.Kenneth#27

O.Kenneth#77

O.Kenneth#6

O.Kenneth#31
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-14222165137784871049
Đội hình xuất phát

R.Ishii#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kyo Hosoi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Takae#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Ogura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Komazawa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Komazawa#78

N.Komazawa#35

N.Komazawa#28

N.Komazawa#21

N.Komazawa#3

N.Komazawa#20

N.Komazawa#17

N.Komazawa#90

N.Komazawa#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama FC0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Yokohama FC
Tochigi SC0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Vegalta Sendai
Tochigi SC1 - 2
Montedio Yamagata
AC Nagano Parceiro0 - 4
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 1
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 0
Kagoshima United
Tochigi SC1 - 2
FC Gifu
FC Osaka0 - 1
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC5 - 1
Tochigi City
Yokohama FC0 - 1
Vegalta Sendai
Yokohama FC1 - 2
Montedio Yamagata
Yokohama FC0 - 1
Vegalta Sendai
Cerezo Osaka1 - 3
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 1
Kyoto Sanga
Kashima Antlers2 - 1
Yokohama FC
Kashiwa Reysol2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 2
Nagoya Grampus
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Yokohama FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#14#21#30#40#56#60#70
Yokohama FC
#10#20#30#41#55#60#70
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Imabari
Nara Club
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu