Japanese J3 League16:00 ngày 05/07/2025

Tochigi City
3 - 2

FC Ryukyu Okinawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốFC Ryukyu Okinawa
11Chỉ số 21
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
99Chỉ số 2389
60Chỉ số 2433
14Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-3312242155201014779979
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H. Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. Tosa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Sekino#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Masahide Hiraoka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Saito#79 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Saito#1

K.Saito#28

K.Saito#90

K.Saito#8
K.Saito#13

K.Saito#26

K.Saito#23

K.Saito#16

K.Saito#33
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 3-4-2-116314415552420181389
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Koki#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Sato#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Nagai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Iwamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Takagi#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Takagi#22

D.Takagi#47

D.Takagi#23

D.Takagi#7

D.Takagi#50

D.Takagi#5

D.Takagi#8

D.Takagi#39

D.Takagi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Tochigi City2 - 1
Kagoshima United
Nara Club2 - 1
Tochigi City
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori1 - 0
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 1
FC Osaka
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Tochigi City
Kochi United0 - 5
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
FC Gifu
Azul Claro Numazu0 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu Okinawa1 - 2
Kagoshima United
Gainare Tottori2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro1 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#13#21#30#42#511#60#70
FC Ryukyu Okinawa
#12#21#30#41#51#60#70
Tochigi SC
SC Sagamihara
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki