Czech Third League16:00 ngày 08/05/2026

TJ Start Brno
1 - 4

Hranice KUNZ
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Start BrnoChỉ sốHranice KUNZ
1Chỉ số 80
3Chỉ số 30
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 26
59Chỉ số 2454
91Chỉ số 2368
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Start Brno
21771111210166182515
Đội hình xuất phát
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.bartos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Novotny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam cisar#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
michal toczyski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simon studeny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pernatskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Nemec#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Haša#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boris#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Boris#71
M.Boris#44
M.Boris#9
M.Boris#22
M.Boris#24

M.Boris#20
Hranice KUNZ
115147182291062023
Đội hình xuất phát
jakub tomecka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan cagas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr cervenka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvist ciku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub coufal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gabris#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hanzelka#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Jasensky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radim kundrat#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pantok#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vymetalik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.vymetalik#3
m.vymetalik#19
m.vymetalik#17

m.vymetalik#24
m.vymetalik#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hranice KUNZ2 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 3
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 2
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
MFK Karvina B0 - 5
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 1
Frydek-Mistek
TJ Start Brno0 - 0
Hlucin
TJ Start Brno1 - 3
Hodonin Sardice
Zlin B2 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 1
Sigma Olomouc B
TJ Start Brno1 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II2 - 1
TJ Start Brno
FK Třinec4 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 0
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
TJ Unie Hlubina
Hranice KUNZ0 - 2
FC Vsetin
Slovacko II1 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 2
Blansko
Vitkovice1 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 2
Frydek-Mistek
Unicov2 - 1
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 2
PolankaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Start Brno
#11#20#30#43#52#60#70
Hranice KUNZ
#14#23#30#40#56#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Nove Mesto na Morave