Czech Third League23:00 ngày 17/04/2026

Hranice KUNZ
1 - 3

Hodonin Sardice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hranice KUNZChỉ sốHodonin Sardice
2Chỉ số 219
11Chỉ số 24
13Chỉ số 2212
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
129Chỉ số 23134
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2486
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hranice KUNZ
1479101661920172324
Đội hình xuất phát
petr cervenka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvist ciku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hanzelka#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Jasensky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kolacek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radim kundrat#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
viktor lasak#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pantok#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin skoda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vymetalik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vanak#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Vanak#12
M.Vanak#8
M.Vanak#22
M.Vanak#1
Hodonin Sardice
201491171312251623
Đội hình xuất phát

M.Chropovsky#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petr bohun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Dolnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam dunda#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Svantner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sedlak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.jambor#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik durek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dressler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Dressler#6

P.Dressler#18
P.Dressler#17

P.Dressler#19

P.Dressler#22
P.Dressler#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodonin Sardice3 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ3 - 4
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 0
Hranice KUNZ
Hodonin Sardice1 - 1
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ4 - 1
Hodonin SardiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hranice KUNZ
FK Třinec3 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 2
Blansko
Vitkovice1 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 2
Frydek-Mistek
Unicov2 - 1
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 2
Polanka
Hranice KUNZ3 - 2
Kozlovice
Hranice KUNZ0 - 5
FC Vratimov
Hranice KUNZ5 - 1
Valasske Mezirici
Hranice KUNZ3 - 4
Frydlant Nad OstraviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Hodonin Sardice4 - 1
MFK Karvina B
Hlucin1 - 5
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 1
Zlin B
Hodonin Sardice1 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II0 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 0
SC Znojmo
Hodonin Sardice2 - 1
1.SK Prostějov
ACS Poli Timisoara2 - 1
Hodonin Sardice
Inter Bratislava5 - 3
Hodonin Sardice
MSK Puchov3 - 2
Hodonin SardiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hranice KUNZ
#11#21#30#42#511#60#70
Hodonin Sardice
#13#21#30#42#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Sigma Olomouc B
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
TJ Start Brno