Cambodian Premier League18:00 ngày 19/01/2025

Visakha FC
2 - 0

Tiffy Army FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Visakha FCChỉ sốTiffy Army FC
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 32
110Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
11Chỉ số 24
19Chỉ số 226
96Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Visakha FC
Sơ đồ 4-3-1-21274299119236985
Đội hình xuất phát

K.Soksela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ouk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mohammed khan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.jagodinskis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Nora#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kakada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Park#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Sodavid#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Ramon Tanque#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Rotana#5 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Rotana#42
S.Rotana#34

S.Rotana#22

S.Rotana#25
S.Rotana#82
S.Rotana#8

S.Rotana#7
S.Rotana#47

S.Rotana#17

S.Rotana#20
Tiffy Army FC
Sơ đồ 4-2-3-1199154314278102412
Đội hình xuất phát
lany mat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
buth#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vatana suk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
phumin yang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

phalla vorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Murata#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

aarun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tetsuaki Misawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

reiya kinoshita#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
narong khorn#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
sinoeun chun#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sinoeun chun#25
sinoeun chun#78

sinoeun chun#6
sinoeun chun#2
sinoeun chun#20
sinoeun chun#23
sinoeun chun#31
sinoeun chun#11

sinoeun chun#7
sinoeun chun#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tiffy Army FC1 - 3
Visakha FC
Tiffy Army FC2 - 1
Visakha FC
Visakha FC1 - 2
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 2
Visakha FC
Tiffy Army FC0 - 3
Visakha FC
Tiffy Army FC1 - 2
Visakha FC
Visakha FC3 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 3
Visakha FC
Visakha FC0 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 3
Visakha FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Visakha FC
Siem Reap0 - 3
Visakha FC
Angkor tiger FC0 - 2
Visakha FC
Visakha FC4 - 1
Moi Kompong Dewa
Preah Khan Reach Svay Rieng FC1 - 0
Visakha FC
Life FC0 - 3
Visakha FC
Nagaworld FC1 - 1
Visakha FC
Visakha FC3 - 3
Phnom Penh Crown FC
Visakha FC1 - 0
Boeung Ket Angkor
Visakha FC7 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Visakha FC2 - 1
ISI Dangkor Senchey FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tiffy Army FC
Moi Kompong Dewa0 - 3
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC3 - 1
Tiffy Army FC
Angkor tiger FC5 - 0
Tiffy Army FC
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 0
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Nagaworld FC2 - 3
Tiffy Army FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 7
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC2 - 5
Boeung Ket Angkor
Tiffy Army FC1 - 3
Visakha FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Visakha FC
#12#20#30#41#511#60#70
Tiffy Army FC
#10#20#30#42#54#60#70