Malta Premier League23:30 ngày 30/04/2026

Tarxien Rainbows F.C
2 - 1

Sliema Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tarxien Rainbows F.CChỉ sốSliema Wanderers FC
3Chỉ số 32
10Chỉ số 214
1Chỉ số 81
8Chỉ số 25
77Chỉ số 23103
0Chỉ số 41
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 222
76Chỉ số 2475
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tarxien Rainbows F.C
747054233361129102094
Đội hình xuất phát
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schmidt#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar panic#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nhayson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko musulin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelrahman kuku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior erico#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Donsu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Borg#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.spiteri#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.spiteri#21
m.spiteri#17
m.spiteri#99

m.spiteri#1
m.spiteri#4
m.spiteri#88
m.spiteri#77

m.spiteri#9
m.spiteri#18

m.spiteri#7

m.spiteri#22
Sliema Wanderers FC
18772945377092212
Đội hình xuất phát
E.Agius#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mohammed awad#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Borg#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fernandinho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Frendo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Micallef#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Overend#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pisani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Plut#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Al-Tumi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Prsa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Prsa#25
R.Prsa#21
R.Prsa#88
R.Prsa#8

R.Prsa#10
R.Prsa#95
R.Prsa#1
R.Prsa#6
R.Prsa#4
R.Prsa#55
R.Prsa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Sliema Wanderers FC0 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C2 - 3
Sliema Wanderers FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Sliema Wanderers FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 0
Sliema Wanderers FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Sliema Wanderers FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Birkirkara FC
Tarxien Rainbows F.C3 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Tarxien Rainbows F.C3 - 2
Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C2 - 2
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Valletta FC3 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Sliema Wanderers FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Naxxar Lions
Mosta FC0 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Floriana F.C.2 - 0
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sliema Wanderers FC
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 1
Sliema Wanderers FC
Mosta FC2 - 2
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC1 - 0
Birkirkara FC
Sliema Wanderers FC1 - 1
Hibernians FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Gzira United
Sliema Wanderers FC0 - 1
Floriana F.C.
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Sliema Wanderers FC
Valletta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Naxxar Lions1 - 1
Sliema Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tarxien Rainbows F.C
#12#21#30#43#58#60#70
Sliema Wanderers FC
#11#21#31#42#55#60#70
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC