Malta Premier League22:00 ngày 19/04/2026

Mosta FC
2 - 2

Sliema Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosta FCChỉ sốSliema Wanderers FC
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 229
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2461
58Chỉ số 2395
37Chỉ số 2563
8Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mosta FC
113174741299614102622
Đội hình xuất phát

I.zammit#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Willian#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vassallo#74 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Portelli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P·Augusto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Oderinde#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.leo#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Joao#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
giancarlo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Emmanuel#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Udoh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Udoh#42

A.Udoh#3
A.Udoh#5
A.Udoh#20
A.Udoh#18
A.Udoh#33
A.Udoh#99
A.Udoh#23
A.Udoh#13
A.Udoh#30

A.Udoh#21
Sliema Wanderers FC
187721153317702212
Đội hình xuất phát
E.Agius#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mohammed awad#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Borg#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Djuranovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Frendo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Micallef#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrique murilo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Overend#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pisani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Al-Tumi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Prsa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Prsa#25
R.Prsa#20

R.Prsa#93
R.Prsa#21
R.Prsa#8
R.Prsa#9

R.Prsa#10
R.Prsa#95
R.Prsa#1

R.Prsa#94
R.Prsa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Mosta FC0 - 2
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC0 - 1
Mosta FC
Sliema Wanderers FC4 - 1
Mosta FC
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC3 - 1
Mosta FC
Sliema Wanderers FC2 - 0
Mosta FC
Mosta FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC0 - 0
Mosta FC
Mosta FC0 - 3
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Mosta FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Tarxien Rainbows F.C2 - 2
Mosta FC
Mosta FC2 - 1
Hamrun Spartans
Żabbar St. Patrick F.C.5 - 3
Mosta FC
Gzira United2 - 1
Mosta FC
Mosta FC1 - 2
Marsaxlokk FC
Gzira United1 - 0
Mosta FC
Mosta FC0 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC0 - 0
Birkirkara FC
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC1 - 0
Birkirkara FC
Sliema Wanderers FC1 - 1
Hibernians FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Gzira United
Sliema Wanderers FC0 - 1
Floriana F.C.
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Sliema Wanderers FC
Valletta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Naxxar Lions1 - 1
Sliema Wanderers FC
Mosta FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Marsaxlokk FC1 - 1
Sliema Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosta FC
#12#21#30#41#53#60#70
Sliema Wanderers FC
#12#20#30#41#57#60#70