Egyptian Division 221:00 ngày 04/05/2025

Tanta
2 - 0

Muntakhab Suez FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TantaChỉ sốMuntakhab Suez FC
0Chỉ số 80
117Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
11Chỉ số 223
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 33
8Chỉ số 211
78Chỉ số 2462
2Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tanta
El Mokawloon El Arab1 - 0
Tanta
Tanta0 - 1
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum2 - 1
Tanta
Tanta1 - 1
Telecom Egypt
Sporting Alexandria0 - 0
Tanta
Tanta4 - 1
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal0 - 1
Tanta
Tanta1 - 0
Tersana SC
Kahraba Ismailia2 - 1
Tanta
Tanta1 - 2
El Sekka El HadidĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC1 - 1
Wadi Degla SC
Gazl Kafr Eldwar3 - 2
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC1 - 0
El Mansoura
Aswan1 - 0
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC1 - 2
Dayrot
Proxy SC2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab2 - 0
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC0 - 1
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum0 - 1
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC0 - 2
Telecom EgyptĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanta
#12#21#30#42#52#60#70
Muntakhab Suez FC
#10#20#30#43#53#60#70
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena