Egyptian Division 220:30 ngày 15/04/2025

Tanta
1 - 1

Telecom Egypt
Thống kê
Thống kê trận đấu
TantaChỉ sốTelecom Egypt
1Chỉ số 33
0Chỉ số 41
101Chỉ số 2396
65Chỉ số 2452
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 214
9Chỉ số 24
1Chỉ số 80
9Chỉ số 222
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tanta
Sporting Alexandria0 - 0
Tanta
Tanta4 - 1
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal0 - 1
Tanta
Tanta1 - 0
Tersana SC
Kahraba Ismailia2 - 1
Tanta
Tanta1 - 2
El Sekka El Hadid
Abou Qir Fertilizers SC0 - 1
Tanta
Tanta0 - 1
La Viena
Tanta1 - 1
Proxy SC
Wadi Degla SC0 - 0
TantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Telecom Egypt
Telecom Egypt0 - 3
Wadi Degla SC
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
Telecom Egypt
Telecom Egypt0 - 3
El Mansoura
Aswan1 - 0
Telecom Egypt
Telecom Egypt2 - 3
Dayrot
Muntakhab Suez FC0 - 2
Telecom Egypt
Telecom Egypt1 - 1
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla0 - 0
Telecom Egypt
Telecom Egypt0 - 1
Asyut Petroleum
Proxy SC0 - 0
Telecom EgyptĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanta
#11#21#30#41#59#60#70
Telecom Egypt
#11#21#31#43#54#60#70