Egyptian Division 220:30 ngày 26/04/2025

Tanta
0 - 1

Baladiyat El Mahalla
Thống kê
Thống kê trận đấu
TantaChỉ sốBaladiyat El Mahalla
1Chỉ số 213
56Chỉ số 2544
103Chỉ số 2372
67Chỉ số 2435
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Baladiyat El Mahalla2 - 0
Tanta
Baladiyat El Mahalla0 - 0
Tanta
Tanta0 - 0
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla1 - 1
Tanta
Tanta0 - 0
Baladiyat El MahallaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanta
Asyut Petroleum2 - 1
Tanta
Tanta1 - 1
Telecom Egypt
Sporting Alexandria0 - 0
Tanta
Tanta4 - 1
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal0 - 1
Tanta
Tanta1 - 0
Tersana SC
Kahraba Ismailia2 - 1
Tanta
Tanta1 - 2
El Sekka El Hadid
Abou Qir Fertilizers SC0 - 1
Tanta
Tanta0 - 1
La VienaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla0 - 0
Wadi Degla SC
Gazl Kafr Eldwar0 - 1
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla2 - 0
El Mansoura
Aswan0 - 0
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla2 - 1
Dayrot
Muntakhab Suez FC0 - 1
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla0 - 1
El Mokawloon El Arab
Proxy SC1 - 1
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum0 - 0
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla0 - 0
Telecom EgyptĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanta
#10#20#30#42#57#60#70
Baladiyat El Mahalla
#11#21#30#41#53#60#70