Egyptian Division 202:30 ngày 12/03/2025

Muntakhab Suez FC
0 - 2

Telecom Egypt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Muntakhab Suez FCChỉ sốTelecom Egypt
7Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
10Chỉ số 24
100Chỉ số 2396
2Chỉ số 32
48Chỉ số 2439
11Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Telecom Egypt0 - 0
Muntakhab Suez FC
Telecom Egypt1 - 0
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC0 - 2
Telecom Egypt
Telecom Egypt0 - 1
Muntakhab Suez FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muntakhab Suez FC
Sporting Alexandria1 - 1
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC1 - 1
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal1 - 0
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC2 - 1
Tersana SC
Muntakhab Suez FC2 - 3
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid1 - 0
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC1 - 4
Abou Qir Fertilizers SC
Smouha SC1 - 0
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC0 - 0
Tanta
Wadi Degla SC3 - 0
Muntakhab Suez FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Telecom Egypt
Telecom Egypt1 - 1
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla0 - 0
Telecom Egypt
Telecom Egypt0 - 1
Asyut Petroleum
Proxy SC0 - 0
Telecom Egypt
Telecom Egypt2 - 1
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC2 - 1
Telecom Egypt
Telecom Egypt2 - 1
Olympic El Qanal
Tersana SC0 - 0
Telecom Egypt
Telecom Egypt1 - 1
El Shams
Telecom Egypt3 - 2
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muntakhab Suez FC
#10#20#30#42#510#60#70
Telecom Egypt
#12#22#30#42#54#60#70
Aswan
El Mansoura
Dayrot
Gazl Kafr Eldwar
La Viena