Egyptian Division 220:30 ngày 03/04/2025

Proxy SC
2 - 1

Muntakhab Suez FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Proxy SCChỉ sốMuntakhab Suez FC
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
54Chỉ số 2436
4Chỉ số 23
81Chỉ số 2362
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Proxy SC
El Sekka El Hadid2 - 2
Proxy SC
Proxy SC0 - 2
El Mokawloon El Arab
Abou Qir Fertilizers SC2 - 0
Proxy SC
Proxy SC1 - 1
Baladiyat El Mahalla
La Viena1 - 3
Proxy SC
Proxy SC2 - 2
Asyut Petroleum
Tanta1 - 1
Proxy SC
Proxy SC0 - 0
Telecom Egypt
Proxy SC0 - 0
Wadi Degla SC
Proxy SC2 - 2
Sporting AlexandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab2 - 0
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC0 - 1
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum0 - 1
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC0 - 2
Telecom Egypt
Sporting Alexandria1 - 1
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC1 - 1
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal1 - 0
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC2 - 1
Tersana SC
Muntakhab Suez FC2 - 3
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid1 - 0
Muntakhab Suez FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Proxy SC
#12#20#30#41#54#60#70
Muntakhab Suez FC
#11#20#30#42#53#60#70
Aswan
El Mansoura
Dayrot
Gazl Kafr Eldwar