Egyptian Division 220:30 ngày 09/04/2025

Muntakhab Suez FC
1 - 2

Dayrot
Thống kê
Thống kê trận đấu
Muntakhab Suez FCChỉ sốDayrot
6Chỉ số 224
45Chỉ số 2430
106Chỉ số 2398
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
5Chỉ số 22
2Chỉ số 30
1Chỉ số 81
2Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Muntakhab Suez FC
Proxy SC2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab2 - 0
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC0 - 1
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum0 - 1
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC0 - 2
Telecom Egypt
Sporting Alexandria1 - 1
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC1 - 1
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal1 - 0
Muntakhab Suez FC
Muntakhab Suez FC2 - 1
Tersana SC
Muntakhab Suez FC2 - 3
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dayrot
Dayrot1 - 1
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla2 - 1
Dayrot
Dayrot0 - 2
Asyut Petroleum
Telecom Egypt2 - 3
Dayrot
Dayrot0 - 1
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC1 - 4
Dayrot
Dayrot0 - 0
Olympic El Qanal
Tersana SC3 - 0
Dayrot
Dayrot2 - 2
Kahraba Ismailia
Dayrot1 - 1
El Sekka El HadidĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muntakhab Suez FC
#11#21#30#42#55#60#70
Dayrot
#12#22#30#40#52#60#70
Wadi Degla SC
Abou Qir Fertilizers SC
Aswan
El Mansoura
Tanta
Gazl Kafr Eldwar
La Viena