Egyptian Division 202:30 ngày 17/03/2025

Kahraba Ismailia
2 - 1

Tanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốTanta
0Chỉ số 81
5Chỉ số 211
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 41
93Chỉ số 2377
39Chỉ số 2428
2Chỉ số 32
5Chỉ số 222
2Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Wadi Degla SC0 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Gazl Kafr Eldwar
Kahraba Ismailia1 - 2
Aswan
Dayrot2 - 2
Kahraba Ismailia
Muntakhab Suez FC2 - 3
Kahraba Ismailia
Baladiyat El Mahalla2 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia5 - 0
Asyut Petroleum
Telecom Egypt3 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia5 - 1
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC0 - 2
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanta
Tanta1 - 2
El Sekka El Hadid
Abou Qir Fertilizers SC0 - 1
Tanta
Tanta0 - 1
La Viena
Tanta1 - 1
Proxy SC
Wadi Degla SC0 - 0
Tanta
Gazl Kafr Eldwar1 - 1
Tanta
Tanta1 - 3
El Mansoura
Aswan1 - 0
Tanta
Tanta0 - 0
Dayrot
Ismaily SC1 - 0
TantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#12#21#30#42#52#60#70
Tanta
#11#20#31#42#52#60#70
El Mokawloon El Arab
Olympic El Qanal
Tersana SC