Tanzanian Premier League23:00 ngày 22/02/2025

Dodoma Jiji FC
1 - 0

Singida Fountain Gate
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốSingida Fountain Gate
7Chỉ số 26
76Chỉ số 2484
2Chỉ số 214
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
103Chỉ số 23115
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 2
Tanzania Prisons
Namungo FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Pamba Jiji
Dodoma Jiji FC3 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC0 - 4
Young Africans
Singida Black Stars2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 3
Azam
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Kagera Sugar2 - 1
Dodoma Jiji FC
Ken Gold FC2 - 2
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 0
Tabora United FC
Kagera Sugar3 - 0
Singida Fountain Gate
Ken Gold FC2 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 1
Simba Sports Club
Young Africans5 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 2
Namungo FC
Azam2 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate3 - 2
Coastal Union
Singida Fountain Gate0 - 1
JKT Tanzania
Singida Fountain Gate1 - 3
Pamba JijiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dodoma Jiji FC
#11#21#30#41#57#60#70
Singida Fountain Gate
#10#20#30#41#56#60#70