Australia A-League15:35 ngày 09/01/2026

Brisbane Roar
0 - 2

Auckland FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brisbane RoarChỉ sốAuckland FC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
4Chỉ số 32
3Chỉ số 216
41Chỉ số 2447
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 224
109Chỉ số 2388
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Brisbane Roar
Sơ đồ 5-4-11215362310831139
Đội hình xuất phát

D.Bouzanis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Salas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Bility#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Valkanis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Ludwik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.McGarry#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Vrakas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Klein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Maieroni#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Hore#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Long#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Long#41

C.Long#16

C.Long#11

C.Long#44

C.Long#30

C.Long#33

C.Long#19
Auckland FC
Sơ đồ 4-2-3-11223415672777219
Đội hình xuất phát

M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pijnaker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.DeVries#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Howieson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Rogerson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Brook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Randall#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cosgrove#20

S.Cosgrove#35

S.Cosgrove#17

S.Cosgrove#11

S.Cosgrove#8

S.Cosgrove#3

S.Cosgrove#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Auckland FC1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar2 - 2
Auckland FC
Brisbane Roar0 - 2
Auckland FC
Auckland FC2 - 0
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brisbane Roar
Melbourne City1 - 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar0 - 3
Wellington Phoenix
Central Coast Mariners1 - 2
Brisbane Roar
Macarthur FC2 - 1
Brisbane Roar
Western Sydney Wanderers FC0 - 0
Brisbane Roar
Adelaide United0 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar1 - 0
Melbourne Victory
Auckland FC1 - 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar3 - 0
Newcastle Jets
Brisbane Roar0 - 0
Melbourne CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC
Macarthur FC1 - 1
Auckland FC
Auckland FC1 - 3
Newcastle Jets
Western Sydney Wanderers FC0 - 2
Auckland FC
Central Coast Mariners1 - 2
Auckland FC
Auckland FC3 - 1
Wellington Phoenix
Auckland FC1 - 2
Newcastle Jets
Auckland FC1 - 1
Brisbane Roar
Wellington Phoenix1 - 2
Auckland FC
Auckland FC2 - 1
Adelaide United
Auckland FC1 - 0
Western Sydney Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brisbane Roar
#10#20#30#44#53#60#70
Auckland FC
#12#21#30#42#55#60#70
Sydney FC
Perth Glory