English Football League Two02:45 ngày 10/12/2025

Swindon Town
0 - 1

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swindon TownChỉ sốCheltenham Town
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
31Chỉ số 2446
0Chỉ số 214
2Chỉ số 32
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2388
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Swindon Town
Sơ đồ 3-5-2133322191887263123
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.McGregor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Mabete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jamie·Knight Lebel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Snowdon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Clarke#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Munroe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Bodin#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Drinan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Drinan#45

A.Drinan#12
A.Drinan#11

A.Drinan#28

A.Drinan#44

A.Drinan#20

A.Drinan#6
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-1-4-112652726118223120
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cundy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Thomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Adelakun#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bickerstaff#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bickerstaff#30

J.Bickerstaff#12

J.Bickerstaff#16

J.Bickerstaff#4

J.Bickerstaff#3

J.Bickerstaff#41

J.Bickerstaff#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swindon Town3 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 3
Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Swindon Town
Cheltenham Town2 - 2
Swindon Town
Cheltenham Town3 - 2
Swindon Town
Swindon Town0 - 0
Cheltenham Town
Swindon Town0 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Swindon Town
Cheltenham Town5 - 0
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town4 - 0
Bolton Wanderers
Swindon Town1 - 0
Peterborough United
Chesterfield1 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 2
Grimsby Town
Fleetwood Town1 - 1
Swindon Town
Milton Keynes Dons0 - 4
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
Tranmere Rovers
Rotherham United1 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 3
West Ham United U21
Swindon Town0 - 0
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town6 - 2
Buxton FC
Colchester United2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Bristol Rovers
Tranmere Rovers3 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 2
Notts County
Cheltenham Town1 - 0
Bradford City
Cheltenham Town2 - 2
Tottenham Hotspur U21
Cheltenham Town1 - 0
Walsall
Newport County0 - 2
Cheltenham Town
Gillingham1 - 1
Cheltenham TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swindon Town
#10#20#30#42#56#60#70
Cheltenham Town
#11#20#30#42#56#60#70
Bromley
Crewe Alexandra
Salford City
Barnet
Cambridge United
Oldham Athletic
Barrow
Accrington Stanley
Crawley Town
Shrewsbury Town
Harrogate Town