English Football League Two22:00 ngày 15/11/2025

Fleetwood Town
1 - 1

Swindon Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốSwindon Town
0Chỉ số 33
88Chỉ số 23119
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
68Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-1-4-21318432201681014717
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Holgate#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bolton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kayden Hughes#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
L.McCann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Graydon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Evans#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Evans#46
C.Evans#35

C.Evans#19

C.Evans#9

C.Evans#1

C.Evans#23

C.Evans#44
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-315178227183392844
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Tafazolli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Clarke#8 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Jamie·Knight Lebel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.McGregor#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Glatzel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Palmer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

.Oldaker#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
.Oldaker#45

.Oldaker#12
.Oldaker#11

.Oldaker#3

.Oldaker#20

.Oldaker#31

.Oldaker#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town0 - 4
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 2
Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 1
Swindon Town
Swindon Town1 - 1
Fleetwood Town
Swindon Town1 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town5 - 1
Swindon Town
Fleetwood Town2 - 2
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Port Vale3 - 3
Fleetwood Town
Crawley Town2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 1
Barnet
Fleetwood Town2 - 1
Accrington Stanley
Chesterfield1 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town3 - 2
Harrogate Town
Fleetwood Town4 - 0
Leeds United U21
Cheltenham Town2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town4 - 2
Colchester United
Cambridge United2 - 1
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Milton Keynes Dons0 - 4
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
Tranmere Rovers
Rotherham United1 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 3
West Ham United U21
Swindon Town0 - 0
Colchester United
Swindon Town2 - 2
Notts County
Accrington Stanley4 - 0
Swindon Town
Newport County0 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Bromley
Salford City3 - 2
Swindon TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#11#21#30#40#59#60#70
Swindon Town
#11#21#30#43#56#60#70
Walsall
Gillingham
Crewe Alexandra
Grimsby Town
Oldham Athletic
Barrow
Bristol Rovers
Shrewsbury Town