English Football League Two19:30 ngày 13/12/2025

Bristol Rovers
0 - 3

Swindon Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bristol RoversChỉ sốSwindon Town
32Chỉ số 2442
4Chỉ số 27
5Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
120Chỉ số 23121
1Chỉ số 216
1Chỉ số 41
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Bristol Rovers
Sơ đồ 4-3-3112355614222472910
Đội hình xuất phát

L.Southwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lockyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Łopata#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Mola#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Joel·Cotterill#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Conteh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Chang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Forde#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Cavegn#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sotiriou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sotiriou#13
R.Sotiriou#43

R.Sotiriou#25

R.Sotiriou#4

R.Sotiriou#39

R.Sotiriou#3

R.Sotiriou#11
Swindon Town
Sơ đồ 3-5-216223197818262823
Đội hình xuất phát

C.Ripley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ball#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Jamie·Knight Lebel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mabete#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Snowdon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Nichols#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Clarke#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Munroe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Palmer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Drinan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Drinan#5

A.Drinan#12
A.Drinan#11

A.Drinan#44

A.Drinan#33

A.Drinan#9

A.Drinan#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swindon Town4 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers3 - 0
Swindon Town
Swindon Town1 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 3
Swindon Town
Bristol Rovers0 - 1
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 0
Swindon Town
Bristol Rovers2 - 4
Swindon Town
Bristol Rovers1 - 0
Swindon Town
Swindon Town1 - 2
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol Rovers
Barnet4 - 0
Bristol Rovers
Port Vale1 - 0
Bristol Rovers
Bristol Rovers2 - 2
Cambridge United
Bristol Rovers0 - 1
Notts County
Cheltenham Town1 - 0
Bristol Rovers
Accrington Stanley3 - 1
Bristol Rovers
Bristol Rovers1 - 0
Plymouth Argyle
Bristol Rovers0 - 1
Gillingham
Bromley1 - 2
Bristol Rovers
Crawley Town4 - 0
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Cheltenham Town
Swindon Town4 - 0
Bolton Wanderers
Swindon Town1 - 0
Peterborough United
Chesterfield1 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 2
Grimsby Town
Fleetwood Town1 - 1
Swindon Town
Milton Keynes Dons0 - 4
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
Tranmere Rovers
Rotherham United1 - 1
Swindon Town
Swindon Town2 - 3
West Ham United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bristol Rovers
#10#20#31#41#54#60#70
Swindon Town
#13#23#31#40#57#60#70
Walsall
Crewe Alexandra
Salford City
Colchester United
Oldham Athletic
Barrow
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Newport County