Malta First Division League22:30 ngày 13/04/2025

Swieqi United
2 - 2

Santa Lucia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swieqi UnitedChỉ sốSanta Lucia
7Chỉ số 226
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
79Chỉ số 2377
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2444
3Chỉ số 215
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Swieqi United
80125198137314106
Đội hình xuất phát

T.Vella#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Claude·Debattista#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing brafo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Fenech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mallia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lenny mattocks#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.morales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pisani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alan wismayer schembri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Spiteri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Spiteri#18
M.Spiteri#17
M.Spiteri#4
M.Spiteri#21
M.Spiteri#77

M.Spiteri#9
M.Spiteri#26

M.Spiteri#96
Santa Lucia
741923157584216913
Đội hình xuất phát
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.asante#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan bajada#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bradshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William Legault#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamie nicholl#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Temitope ojo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bahri hanan#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matthias vella#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ibrahim salis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Farrugia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Farrugia#2
C.Farrugia#45
C.Farrugia#21
C.Farrugia#1
C.Farrugia#27
C.Farrugia#14
C.Farrugia#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | |
| 5 | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | |
| 6 | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 | |
| 7 | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | |
| 9 | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | |
| 10 | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | |
| 11 | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | |
| 13 | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | |
| 14 | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | |
| 15 | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 | |
| 16 | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 | |
| 2 | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 | |
| 3 | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 | |
| 4 | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 | |
| 6 | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 | |
| 7 | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 | |
| 8 | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 | |
| 2 | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 | |
| 3 | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 | |
| 4 | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 | |
| 5 | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 | |
| 6 | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 | |
| 8 | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swieqi United3 - 2
Santa Lucia
Santa Lucia3 - 1
Swieqi United
Swieqi United2 - 2
Santa LuciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swieqi United
Pieta Hotspurs1 - 0
Swieqi United
Swieqi United1 - 2
Mgarr United FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Swieqi United
Swieqi United3 - 1
Zurrieq
Zurrieq3 - 2
Swieqi United
Marsa2 - 3
Swieqi United
Valletta FC2 - 0
Swieqi United
St. Andrews3 - 4
Swieqi United
Swieqi United3 - 2
Zebbug Rangers
Valletta FC2 - 1
Swieqi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Lucia
Santa Lucia0 - 3
Valletta FC
Santa Lucia3 - 1
Marsa
Pieta Hotspurs3 - 3
Santa Lucia
Santa Lucia1 - 1
Mgarr United FC
Zebbug Rangers1 - 1
Santa Lucia
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Santa Lucia
Santa Lucia3 - 6
Zurrieq
Senglea Athletic1 - 3
Santa Lucia
Santa Lucia5 - 3
Mgarr United FC
Fgura United5 - 1
Santa LuciaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swieqi United
#12#20#31#42#54#60#70
Santa Lucia
#12#21#30#41#56#60#70
Gudja United
Sirens
Lija Athletic
Mtarfa