Malta First Division League01:00 ngày 23/02/2025

Marsa
2 - 3

Swieqi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarsaChỉ sốSwieqi United
2Chỉ số 222
2Chỉ số 21
57Chỉ số 2358
3Chỉ số 36
26Chỉ số 2432
3Chỉ số 215
2Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Marsa
7124239920179981810
Đội hình xuất phát
Agius#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ryan caruana#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zerafa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tom tom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
farias sgaria renan#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luke muscat#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.engerer#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.M.Junior#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shaun bugeja#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josuael azzopardi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel aquilina#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gabriel aquilina#30
gabriel aquilina#8
gabriel aquilina#22
gabriel aquilina#6
gabriel aquilina#81
gabriel aquilina#26
gabriel aquilina#21
gabriel aquilina#13

gabriel aquilina#1
Swieqi United
6812596973101819
Đội hình xuất phát
M.Spiteri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Fenech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Claude·Debattista#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Agius#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Katanic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lenny mattocks#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.morales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alan wismayer schembri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing brafo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

blessing brafo#80

blessing brafo#14
blessing brafo#4
blessing brafo#21
blessing brafo#77
blessing brafo#97
blessing brafo#23
blessing brafo#26
blessing brafo#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marsa1 - 1
Swieqi United
Swieqi United0 - 0
Marsa
Swieqi United3 - 0
Marsa
Marsa2 - 0
Swieqi United
Swieqi United2 - 1
Marsa
Marsa2 - 2
Swieqi United
Marsa2 - 0
Swieqi United
Swieqi United0 - 1
Marsa
Marsa0 - 5
Swieqi United
Swieqi United2 - 1
MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsa
Mgarr United FC1 - 1
Marsa
Marsa0 - 1
Valletta FC
Marsa0 - 4
Sliema Wanderers FC
Gudja United1 - 2
Marsa
Marsa0 - 0
St. Andrews
Marsa4 - 2
Zebbug Rangers
Pieta Hotspurs1 - 5
Marsa
Mtarfa0 - 2
Marsa
Pieta Hotspurs1 - 0
Marsa
Marsa1 - 1
Swieqi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swieqi United
Valletta FC2 - 0
Swieqi United
St. Andrews3 - 4
Swieqi United
Swieqi United3 - 2
Zebbug Rangers
Valletta FC2 - 1
Swieqi United
Gudja United0 - 0
Swieqi United
Hamrun Spartans5 - 0
Swieqi United
Swieqi United1 - 0
Pieta Hotspurs
Swieqi United2 - 1
Mtarfa
Marsa1 - 1
Swieqi United
Swieqi United0 - 0
MtarfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marsa
#12#22#32#43#52#60#70
Swieqi United
#13#22#30#45#51#60#70
Tarxien Rainbows F.C
Santa Lucia
Zurrieq
Fgura United
Sirens
Lija Athletic
Senglea Athletic