Malta First Division League20:00 ngày 02/03/2025

Swieqi United
3 - 1

Zurrieq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swieqi UnitedChỉ sốZurrieq
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2357
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
2Chỉ số 30
44Chỉ số 2430
2Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Swieqi United
5181296198973106
Đội hình xuất phát
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Claude·Debattista#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Agius#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing brafo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Fenech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Katanic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lenny mattocks#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.morales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alan wismayer schembri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Spiteri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Spiteri#80
M.Spiteri#17

M.Spiteri#11
M.Spiteri#4
M.Spiteri#21
M.Spiteri#22
M.Spiteri#26
M.Spiteri#97
Zurrieq
9417987999611525722
Đội hình xuất phát
J.Borg#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erick atkins#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sulahmana Mamadu Bah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steven bezzina#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Borg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shawn Darmanin#96 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
anderson barros de#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chibueze eziefula glamour#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ihuomah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Owden vella#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zerafa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Zerafa#19
Zerafa#23
Zerafa#18
Zerafa#12
Zerafa#3
Zerafa#88
Zerafa#33
Zerafa#8
Zerafa#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zurrieq3 - 2
Swieqi United
Zurrieq1 - 2
Swieqi United
Zurrieq1 - 0
Swieqi United
Swieqi United2 - 2
ZurrieqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swieqi United
Zurrieq3 - 2
Swieqi United
Marsa2 - 3
Swieqi United
Valletta FC2 - 0
Swieqi United
St. Andrews3 - 4
Swieqi United
Swieqi United3 - 2
Zebbug Rangers
Valletta FC2 - 1
Swieqi United
Gudja United0 - 0
Swieqi United
Hamrun Spartans5 - 0
Swieqi United
Swieqi United1 - 0
Pieta Hotspurs
Swieqi United2 - 1
MtarfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zurrieq
Zurrieq3 - 2
Swieqi United
Zurrieq1 - 5
Valletta FC
Santa Lucia3 - 6
Zurrieq
Zurrieq1 - 1
Mgarr United FC
Zurrieq0 - 4
Naxxar Lions
Senglea Athletic1 - 3
Zurrieq
Zurrieq1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Zurrieq0 - 3
Fgura United
Zurrieq0 - 0
Mellieha
Santa Lucia2 - 0
ZurrieqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swieqi United
#13#22#30#42#55#60#70
Zurrieq
#11#21#30#40#52#60#70
Sirens
Lija Athletic