Malta First Division League21:00 ngày 08/03/2025

Tarxien Rainbows F.C
1 - 1

Swieqi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tarxien Rainbows F.CChỉ sốSwieqi United
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tarxien Rainbows F.C
151820421708898378
Đội hình xuất phát
Vella#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sant#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Mizzi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Debono#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.D'Alessandro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brincat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kurt briffa#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.boadu#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel azzopardi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matthew xuereb#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matthew xuereb#19

matthew xuereb#7
matthew xuereb#11
matthew xuereb#10

matthew xuereb#33
matthew xuereb#99
matthew xuereb#9
matthew xuereb#95
matthew xuereb#77
Swieqi United
9596198731061218
Đội hình xuất phát

A.Katanic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Agius#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing brafo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Fenech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lenny mattocks#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.morales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alan wismayer schembri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Spiteri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Claude·Debattista#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.vella#15
j.vella#26
j.vella#97
j.vella#77
j.vella#21
j.vella#4

j.vella#14
j.vella#17

j.vella#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Swieqi United
Swieqi United0 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Swieqi United
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Swieqi United
Swieqi United2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Swieqi United
Swieqi United0 - 3
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Valletta FC3 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Sirens3 - 3
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Santa Lucia
Pieta Hotspurs0 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C3 - 1
Lija Athletic
Tarxien Rainbows F.C2 - 1
Sirens
Zurrieq1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C2 - 1
Santa Lucia
Fgura United0 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Senglea Athletic0 - 2
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swieqi United
Swieqi United3 - 1
Zurrieq
Zurrieq3 - 2
Swieqi United
Marsa2 - 3
Swieqi United
Valletta FC2 - 0
Swieqi United
St. Andrews3 - 4
Swieqi United
Swieqi United3 - 2
Zebbug Rangers
Valletta FC2 - 1
Swieqi United
Gudja United0 - 0
Swieqi United
Hamrun Spartans5 - 0
Swieqi United
Swieqi United1 - 0
Pieta HotspursĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tarxien Rainbows F.C
#11#20#30#42#50#60#70
Swieqi United
#11#21#30#42#50#60#70
Mgarr United FC
Mtarfa