Malta First Division League23:00 ngày 05/04/2025

Santa Lucia
0 - 3

Valletta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa LuciaChỉ sốValletta FC
5Chỉ số 227
1Chỉ số 30
71Chỉ số 2455
69Chỉ số 2360
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Lucia
131923271510424557416
Đội hình xuất phát
C.Farrugia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.asante#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan bajada#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azriel borg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bradshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carlos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bahri hanan#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salam mawuena#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamie nicholl#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matthias vella#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Matthias vella#2
Matthias vella#24
Matthias vella#14
Matthias vella#1
Matthias vella#7
Matthias vella#21
Matthias vella#8
Valletta FC
101430168231751425
Đội hình xuất phát

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Aquilina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lapira#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carioca jeferson#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrea Zammit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Attard#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.barbara#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Cassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gauci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Walker#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Walker#15
J.Walker#21
J.Walker#33
J.Walker#13

J.Walker#6
J.Walker#18
J.Walker#28

J.Walker#9
J.Walker#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valletta FC3 - 0
Santa Lucia
Santa Lucia2 - 0
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Santa Lucia
Valletta FC0 - 1
Santa Lucia
Santa Lucia0 - 2
Valletta FC
Santa Lucia0 - 1
Valletta FC
Valletta FC2 - 1
Santa Lucia
Santa Lucia2 - 1
Valletta FC
Valletta FC5 - 3
Santa Lucia
Valletta FC1 - 0
Santa LuciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Lucia
Santa Lucia3 - 1
Marsa
Pieta Hotspurs3 - 3
Santa Lucia
Santa Lucia1 - 1
Mgarr United FC
Zebbug Rangers1 - 1
Santa Lucia
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Santa Lucia
Santa Lucia3 - 6
Zurrieq
Senglea Athletic1 - 3
Santa Lucia
Santa Lucia5 - 3
Mgarr United FC
Fgura United5 - 1
Santa Lucia
Tarxien Rainbows F.C2 - 1
Santa LuciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Valletta FC2 - 1
Pieta Hotspurs
Valletta FC1 - 0
Senglea Athletic
Mgarr United FC1 - 2
Valletta FC
Birkirkara FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC3 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Zurrieq1 - 5
Valletta FC
Valletta FC2 - 0
Swieqi United
Marsa0 - 1
Valletta FC
Gzira United0 - 0
Valletta FC
Mtarfa0 - 2
Valletta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Lucia
#10#20#30#41#54#60#70
Valletta FC
#13#21#30#41#53#60#70
Gudja United
Sirens
Lija Athletic
St. Andrews