Malta First Division League20:00 ngày 08/02/2025

St. Andrews
3 - 4

Swieqi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. AndrewsChỉ sốSwieqi United
2Chỉ số 36
4Chỉ số 218
0Chỉ số 81
3Chỉ số 28
45Chỉ số 2555
36Chỉ số 2456
49Chỉ số 2363
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Andrews
222631115717235104
Đội hình xuất phát
tobi akiti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pisani#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul clay tanti#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.sultana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.scicluna#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias marcelo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Magro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Johnson#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Galliano M.#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
calixto richardo duarte correa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Camilleri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Camilleri#18
D.Camilleri#24
D.Camilleri#1
D.Camilleri#13
D.Camilleri#14
D.Camilleri#9
D.Camilleri#21
D.Camilleri#6
D.Camilleri#16
Swieqi United
80186113219819512
Đội hình xuất phát

T.Vella#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Spiteri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alan wismayer schembri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.morales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael micallef#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Katanic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Fenech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
blessing brafo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Claude·Debattista#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Claude·Debattista#7
J.Claude·Debattista#77
J.Claude·Debattista#97
J.Claude·Debattista#23
J.Claude·Debattista#26
J.Claude·Debattista#88
J.Claude·Debattista#15
J.Claude·Debattista#22
J.Claude·Debattista#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Andrews0 - 0
Swieqi United
Swieqi United2 - 0
St. Andrews
St. Andrews0 - 0
Swieqi United
Swieqi United0 - 2
St. Andrews
Swieqi United1 - 4
St. Andrews
St. Andrews2 - 2
Swieqi United
St. Andrews2 - 0
Swieqi United
Swieqi United1 - 0
St. Andrews
St. Andrews1 - 1
Swieqi United
Swieqi United0 - 1
St. AndrewsĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Andrews
St. Andrews1 - 3
Pieta Hotspurs
Marsa0 - 0
St. Andrews
St. Andrews0 - 1
Mtarfa
Qala Saints2 - 0
St. Andrews
Zebbug Rangers2 - 0
St. Andrews
Gudja United4 - 2
St. Andrews
St. Andrews0 - 0
Valletta FC
St. Andrews2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Santa Lucia2 - 0
St. Andrews
St. Andrews0 - 2
ZurrieqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swieqi United
Swieqi United3 - 2
Zebbug Rangers
Valletta FC2 - 1
Swieqi United
Gudja United0 - 0
Swieqi United
Hamrun Spartans5 - 0
Swieqi United
Swieqi United1 - 0
Pieta Hotspurs
Swieqi United2 - 1
Mtarfa
Marsa1 - 1
Swieqi United
Swieqi United0 - 0
Mtarfa
Swieqi United3 - 1
Lija Athletic
Sirens3 - 0
Swieqi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Andrews
#13#22#30#42#53#60#70
Swieqi United
#14#22#30#46#58#60#70
Mgarr United FC
Fgura United
Senglea Athletic