German Bundesliga 220:30 ngày 18/05/2025

SV Darmstadt 98
3 - 1

Jahn Regensburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Darmstadt 98Chỉ sốJahn Regensburg
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 2213
1Chỉ số 80
6Chỉ số 27
55Chỉ số 2363
2Chỉ số 30
4Chỉ số 214
37Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 4-4-212382015817161197
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Riedel#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vukotić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nürnberger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Marseiler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Klefisch#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Müller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kempe#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

F.Hornby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Lidberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Lidberg#21

I.Lidberg#29

I.Lidberg#13
I.Lidberg#46

I.Lidberg#34

I.Lidberg#18

I.Lidberg#43

I.Lidberg#19
Jahn Regensburg
Sơ đồ 3-5-21543727153032209
Đội hình xuất phát

F.Gebhard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bulic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Ballas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Leopold wurm#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Ananou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Ernst#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Kühlwetter#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Hein#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Handwerker#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Ganaus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Hottmann#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hottmann#14

E.Hottmann#10

E.Hottmann#34

E.Hottmann#23

E.Hottmann#36

E.Hottmann#29

E.Hottmann#8

E.Hottmann#22

E.Hottmann#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jahn Regensburg2 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 984 - 2
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg0 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 2
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg3 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 2
Jahn RegensburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
1. FC Kaiserslautern2 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 4
Hamburger SV
Preußen Münster1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 1
Hannover 96
Hertha Berlin1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 18462 - 1
SV Darmstadt 98
FC Köln2 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 0
Karlsruher SC
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 2
Karlsruher SC
FC Köln1 - 1
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg1 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg3 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 0
Schalke 04
SV Elversberg6 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 1
1. FC Nürnberg
Jahn Regensburg1 - 3
SpVgg Greuther Fürth
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg0 - 0
SC Paderborn 07Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Darmstadt 98
#13#20#30#42#56#60#70
Jahn Regensburg
#11#21#30#40#57#60#70