English Football League Championship02:00 ngày 14/05/2025

Sunderland
0 - 1

Coventry City
Thống kê
Thống kê trận đấu
SunderlandChỉ sốCoventry City
7Chỉ số 210
112Chỉ số 23139
6Chỉ số 33
47Chỉ số 2488
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
12Chỉ số 2218
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sunderland
Sơ đồ 4-4-213251331047281218
Đội hình xuất phát

A.Patterson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hume#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ballard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.O'Nien#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Cirkin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Roberts#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Neill#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Bellingham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.L.Fée#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Mayenda#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Isidor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Isidor#21

W.Isidor#11

W.Isidor#14

W.Isidor#26

W.Isidor#50

W.Isidor#33

W.Isidor#8

W.Isidor#20

W.Isidor#40
Coventry City
Sơ đồ 4-2-3-113274153146751011
Đội hình xuất phát

B.Wilson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.van Ewijk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Thomas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kitching#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dasilva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sheaf#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Grimes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Sakamoto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rudoni#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ephron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Wright#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Wright#23

H.Wright#9

H.Wright#12

H.Wright#22

H.Wright#28

H.Wright#40

H.Wright#8

H.Wright#21

H.Wright#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coventry City1 - 2
Sunderland
Coventry City3 - 0
Sunderland
Sunderland2 - 2
Coventry City
Sunderland0 - 3
Coventry City
Coventry City0 - 0
Sunderland
Coventry City2 - 1
Sunderland
Sunderland1 - 1
Coventry City
Coventry City1 - 0
Sunderland
Sunderland1 - 1
Coventry City
Sunderland4 - 5
Coventry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sunderland
Coventry City1 - 2
Sunderland
Sunderland0 - 1
Queens Park Rangers
Oxford United2 - 0
Sunderland
Sunderland0 - 1
Blackburn Rovers
Bristol City2 - 1
Sunderland
Sunderland0 - 1
Swansea City
Norwich City0 - 0
Sunderland
West Bromwich Albion0 - 1
Sunderland
Sunderland1 - 0
Millwall
Coventry City3 - 0
SunderlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coventry City
Coventry City1 - 2
Sunderland
Coventry City2 - 0
Middlesbrough
Luton Town1 - 0
Coventry City
Plymouth Argyle3 - 1
Coventry City
Coventry City2 - 0
West Bromwich Albion
Hull City1 - 1
Coventry City
Coventry City1 - 0
Portsmouth
Coventry City1 - 2
Burnley
Sheffield United3 - 1
Coventry City
Coventry City3 - 0
SunderlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sunderland
#10#20#30#46#57#61#70
Coventry City
#11#20#30#43#510#61#70
Leeds United
Sheffield Wednesday
Watford
Stoke City
Derby County
Preston North End
Cardiff City