English Football League Championship21:00 ngày 21/04/2025

Sunderland
0 - 1

Blackburn Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
SunderlandChỉ sốBlackburn Rovers
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
139Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 32
12Chỉ số 221
73Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Sunderland
Sơ đồ 4-2-3-11826134520740503018
Đội hình xuất phát

A.Patterson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Browne#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mepham#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.O'Nien#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Anderson#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.A.Samed#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Bellingham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Watson#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Jones#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M. Aleksić#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Isidor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Isidor#55
W.Isidor#51

W.Isidor#21

W.Isidor#4

W.Isidor#11

W.Isidor#10

W.Isidor#12

W.Isidor#28

W.Isidor#33
Blackburn Rovers
Sơ đồ 4-2-3-1122515462710451923
Đội hình xuất phát

B.Toth#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Brittain#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hyam#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Batth#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Ribeiro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Trondstad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Travis#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Dolan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Woodrow#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Hedges#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Ohashi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ohashi#31

Y.Ohashi#11

Y.Ohashi#3

Y.Ohashi#1

Y.Ohashi#51

Y.Ohashi#9

Y.Ohashi#28

Y.Ohashi#21

Y.Ohashi#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blackburn Rovers2 - 2
Sunderland
Sunderland1 - 5
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers1 - 3
Sunderland
Sunderland2 - 1
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers2 - 0
Sunderland
Blackburn Rovers2 - 0
Sunderland
Sunderland2 - 1
Blackburn Rovers
Sunderland3 - 0
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers0 - 0
Sunderland
Blackburn Rovers2 - 2
SunderlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sunderland
Bristol City2 - 1
Sunderland
Sunderland0 - 1
Swansea City
Norwich City0 - 0
Sunderland
West Bromwich Albion0 - 1
Sunderland
Sunderland1 - 0
Millwall
Coventry City3 - 0
Sunderland
Sunderland1 - 1
Preston North End
Sunderland2 - 1
Cardiff City
Sheffield Wednesday1 - 2
Sunderland
Sunderland0 - 1
Hull CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blackburn Rovers
Blackburn Rovers4 - 1
Millwall
Luton Town0 - 1
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers2 - 2
Sheffield Wednesday
Blackburn Rovers0 - 2
Middlesbrough
Portsmouth1 - 0
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers1 - 2
Cardiff City
Stoke City1 - 0
Blackburn Rovers
Derby County2 - 1
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers1 - 1
Norwich City
Swansea City3 - 0
Blackburn RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sunderland
#10#20#30#41#510#60#70
Blackburn Rovers
#11#21#30#42#52#60#70
Leeds United
Burnley
Sheffield United
Watford
Queens Park Rangers
Oxford United
Plymouth Argyle