Azerbaijan Premier League19:30 ngày 13/09/2025

İmişli FK
1 - 0

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
İmişli FKChỉ sốSumgayit FK
37Chỉ số 2458
3Chỉ số 213
1Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
71Chỉ số 23109
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
İmişli FK
93369419141710112329
Đội hình xuất phát
D.Almeida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Sinenko#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Moses#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Viegas#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Ronaldo Rodrigues de Souza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ezekiel morgan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Karaklajić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vusal ganbarov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rollo diogo#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Banguera#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Banguera#21
E.Banguera#99
E.Banguera#5
E.Banguera#44

E.Banguera#7
E.Banguera#97
E.Banguera#30

E.Banguera#1
E.Banguera#77
E.Banguera#3
Sumgayit FK
187118019751497223
Đội hình xuất phát

M.Cannatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Akhmedzade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jankovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kehat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.orujov#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pinto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Senhadji#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.vasquez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.vasquez#47

r.vasquez#6
r.vasquez#97

r.vasquez#10

r.vasquez#71
r.vasquez#25

r.vasquez#3

r.vasquez#22
r.vasquez#56
r.vasquez#66
r.vasquez#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của İmişli FK
Sabah Baku0 - 1
İmişli FK
İmişli FK0 - 0
FC Neftci Baku
İmişli FK0 - 1
Turan Tovuz
Difai Agsu FK1 - 3
İmişli FK
İmişli FK0 - 0
Baku Sporting FK
Mingachevir0 - 0
İmişli FK
İmişli FK3 - 1
Qaradag Lokbatan
PFK Zaqatala0 - 2
İmişli FK
İmişli FK1 - 0
FK Gilan Gabala
Karvan Evlakh1 - 1
İmişli FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 1
Shamakhi FK
Qarabag0 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 0
FK Kapaz Ganca
Sabail FC1 - 4
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca1 - 0
Sumgayit FK
Qarabag2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 2
FC Neftci Baku
Zira FK3 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 2
Shamakhi FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
İmişli FK
#11#20#31#44#54#60#70
Sumgayit FK
#10#20#30#43#54#60#70
Araz Nakhchivan