Azerbaijan Premier League19:40 ngày 07/11/2025

FK Gilan Gabala
0 - 2

Sumgayit FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Gilan GabalaChỉ sốSumgayit FK
2Chỉ số 217
0Chỉ số 81
2Chỉ số 34
8Chỉ số 21
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
77Chỉ số 2357
72Chỉ số 2458
2Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Gilan Gabala
74421427302816131506
Đội hình xuất phát
S.Damadayev#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

domi massoumou#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eshgin ahmadov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Owusu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Musayev#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

i.amoah#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Aliyev#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Agayev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.D.B.Loua#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sierra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Sierra#97
J.Sierra#21

J.Sierra#10

J.Sierra#12
J.Sierra#66
J.Sierra#17
J.Sierra#70
J.Sierra#26

J.Sierra#11
J.Sierra#22
J.Sierra#94

J.Sierra#7
Sumgayit FK
142372910251980781
Đội hình xuất phát

P.Pinto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.vasquez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Senhadji#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ninković#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdoul moumini#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kehat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Akhmedzade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Cannatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Cannatov#21
M.Cannatov#66
M.Cannatov#56

M.Cannatov#22

M.Cannatov#3

M.Cannatov#71
M.Cannatov#75

M.Cannatov#6

M.Cannatov#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sumgayit FK1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 3
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 0
Sumgayit FK
FK Gilan Gabala1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 4
FK Gilan GabalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Gilan Gabala
Sabah Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala5 - 1
Mingachevir
FK Gilan Gabala0 - 2
FC Neftci Baku
İmişli FK2 - 2
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 1
Shamakhi FK
Qarabag2 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala3 - 0
FK Kapaz Ganca
Turan Tovuz1 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan2 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 2
Zira FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 2
Araz Nakhchivan
PFK Zaqatala0 - 3
Sumgayit FK
Zira FK1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK4 - 1
Karvan Evlakh
Sumgayit FK0 - 3
Turan Tovuz
Sabah Baku1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK0 - 2
FC Neftci Baku
İmişli FK1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 1
Shamakhi FK
Qarabag0 - 1
Sumgayit FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Gilan Gabala
#10#20#30#42#58#60#70
Sumgayit FK
#12#20#30#44#51#60#70