Norwegian 2.Divisjon17:30 ngày 06/09/2025

Strommen
6 - 0

Alta
Thống kê
Thống kê trận đấu
StrommenChỉ sốAlta
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
9Chỉ số 220
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
133Chỉ số 2390
66Chỉ số 2412
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Strommen
2498281631811149
Đội hình xuất phát
M.Paulsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lillo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.sindre rindal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.E.Asvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nord#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Crestani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Somesi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sundberg#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Vits#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balatoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay hristov#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nikolay hristov#5

nikolay hristov#55
nikolay hristov#27
nikolay hristov#30
nikolay hristov#14

nikolay hristov#7
nikolay hristov#19

nikolay hristov#13
nikolay hristov#6
Alta
2932251415405493019
Đội hình xuất phát

A.H.Hallila#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

joakim andersen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.holsbo#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jacobsen#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Casper kleiva#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgen kristensen#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steffensen jorgen lamark#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.S.Mahlamaki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nome#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Norbye#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.overvik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.overvik#24

r.overvik#22

r.overvik#8
r.overvik#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alta0 - 2
Strommen
Strommen5 - 2
Alta
Strommen1 - 0
Alta
Alta2 - 2
Strommen
Strommen1 - 0
Alta
Alta1 - 0
Strommen
Strommen3 - 1
Alta
Alta0 - 2
Strommen
Strommen2 - 3
Alta
Strommen1 - 0
AltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strommen
Stjordals Blink0 - 1
Strommen
Strommen2 - 2
Odd Grenland
Ullensaker/Kisa IL1 - 5
Strommen
Strommen2 - 1
Grorud
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
Strommen
Rana FK2 - 1
Strommen
Strommen4 - 1
Strindheim IL
Honefoss BK2 - 2
Strommen
Strommen5 - 0
Asker
Kjelsas1 - 2
StrommenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alta
Alta1 - 2
Follo
Strindheim IL2 - 2
Alta
Alta2 - 0
Honefoss BK
Ulfstind4 - 3
Alta
Grorud4 - 3
Alta
Alta3 - 2
Tromsdalen
Eidsvold Turn2 - 2
Alta
Alta1 - 2
Grorud
Follo3 - 2
Alta
Alta2 - 0
KjelsasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Strommen
#16#23#30#40#56#60#70
Alta
#10#20#30#40#51#60#70
Levanger FK
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL