Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 22/06/2025

Follo
3 - 2

Alta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FolloChỉ sốAlta
8Chỉ số 24
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2373
15Chỉ số 224
65Chỉ số 2535
7Chỉ số 214
44Chỉ số 2435
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Follo
610901523301842721
Đội hình xuất phát
natnael tomas#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markus ottesen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward togersen#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander ostbye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eirik brekke#5 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.elshaug#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ghebar#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin gonella#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hagen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas jorde#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.mulaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.mulaj#20
e.mulaj#24

e.mulaj#26
e.mulaj#28
e.mulaj#2
e.mulaj#13
e.mulaj#16
e.mulaj#17
e.mulaj#11
Alta
293216221825145302312
Đội hình xuất phát

A.H.Hallila#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

joakim andersen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.antonsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Bello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brekke#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.holsbo#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jacobsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steffensen jorgen lamark#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Norbye#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Reginiussen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
noah skum#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

noah skum#20
noah skum#27
noah skum#45
noah skum#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alta3 - 1
Follo
Follo4 - 0
Alta
Follo2 - 1
Alta
Follo0 - 2
Alta
Alta2 - 0
Follo
Follo1 - 0
Alta
Alta5 - 0
Follo
Follo3 - 1
Alta
Alta3 - 1
Follo
Follo0 - 0
AltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Follo
Levanger FK0 - 1
Follo
Eidsvold Turn2 - 1
Follo
Follo1 - 4
Ullensaker/Kisa IL
Grorud3 - 2
Follo
Follo2 - 3
Honefoss BK
Tromsdalen2 - 1
Follo
Follo1 - 0
Stjordals Blink
Follo2 - 3
Moss
Strommen2 - 1
Follo
Ullern FC2 - 5
FolloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alta
Alta2 - 0
Kjelsas
Honefoss BK3 - 1
Alta
Alta3 - 4
Asker
Ullensaker/Kisa IL3 - 1
Alta
Alta6 - 0
Strindheim IL
Alta0 - 4
Kristiansund BK
Stjordals Blink3 - 0
Alta
Alta0 - 2
Strommen
Alta3 - 0
Skeid Oslo
Tromsdalen3 - 2
AltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Follo
#13#20#30#43#58#60#70
Alta
#12#21#30#41#54#60#70
Rana FK
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL