Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 31/08/2025

Alta
1 - 2

Follo
Lineup
Đội hình trận đấu
Alta
41051514251623123224
Đội hình xuất phát

C.S.Mahlamaki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.B.Larsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steffensen jorgen lamark#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Casper kleiva#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jacobsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.holsbo#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.antonsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Reginiussen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
noah skum#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

joakim andersen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Seppä#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Seppä#34

V.Seppä#8
V.Seppä#27

V.Seppä#22
V.Seppä#45
V.Seppä#26
V.Seppä#9

V.Seppä#30

V.Seppä#19
Follo
84130182211014906
Đội hình xuất phát
e.tjostheim#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hagen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sander ostbye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ghebar#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin gonella#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jabes maturire#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.mulaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markus ottesen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hans ruud#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward togersen#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
natnael tomas#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
natnael tomas#23

natnael tomas#26
natnael tomas#7
natnael tomas#27
natnael tomas#24
natnael tomas#20
natnael tomas#15
natnael tomas#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Follo3 - 2
Alta
Alta3 - 1
Follo
Follo4 - 0
Alta
Follo2 - 1
Alta
Follo0 - 2
Alta
Alta2 - 0
Follo
Follo1 - 0
Alta
Alta5 - 0
Follo
Follo3 - 1
Alta
Alta3 - 1
FolloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alta
Strindheim IL2 - 2
Alta
Alta2 - 0
Honefoss BK
Ulfstind4 - 3
Alta
Grorud4 - 3
Alta
Alta3 - 2
Tromsdalen
Eidsvold Turn2 - 2
Alta
Alta1 - 2
Grorud
Follo3 - 2
Alta
Alta2 - 0
Kjelsas
Honefoss BK3 - 1
AltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Follo
Follo0 - 2
Lyn Oslo
Follo1 - 4
Levanger FK
Ullensaker/Kisa IL2 - 1
Follo
Follo6 - 2
Notodden FK
Follo2 - 1
Asker
Stjordals Blink2 - 0
Follo
Follo1 - 3
Kjelsas
Rana FK1 - 0
Follo
Follo3 - 2
Alta
Levanger FK0 - 1
FolloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alta
#11#21#30#41#50#60#70
Follo
#12#22#30#44#50#60#70
Strommen
Sotra
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL