Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 17/08/2025

Strommen
2 - 1

Grorud
Thống kê
Thống kê trận đấu
StrommenChỉ sốGrorud
5Chỉ số 211
0Chỉ số 41
43Chỉ số 2437
7Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2385
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Strommen
843972429818111
Đội hình xuất phát
D.E.Asvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balatoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Crestani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay hristov#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kristiansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Paulsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.sindre rindal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lillo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Somesi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sundberg#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Vits#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Vits#5
S.Vits#20
S.Vits#6

S.Vits#13
S.Vits#19
S.Vits#15
S.Vits#14
S.Vits#30

S.Vits#55
Grorud
5136217113520736
Đội hình xuất phát
william ramage silfver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kvarekval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brage tobiassen#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sandrakumar#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Rasen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Pozo-Venta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mrakovic#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Fajfric#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kvello toller etholm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Brevik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.beck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.beck#34
s.beck#23
s.beck#25
s.beck#16

s.beck#19
s.beck#18
s.beck#10
s.beck#12
s.beck#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grorud0 - 2
Strommen
Strommen1 - 1
Grorud
Strommen2 - 2
Grorud
Grorud2 - 3
Strommen
Strommen1 - 3
Grorud
Grorud1 - 0
Strommen
Strommen2 - 2
Grorud
Grorud2 - 1
Strommen
Strommen2 - 1
Grorud
Grorud0 - 2
StrommenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strommen
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
Strommen
Rana FK2 - 1
Strommen
Strommen4 - 1
Strindheim IL
Honefoss BK2 - 2
Strommen
Strommen5 - 0
Asker
Kjelsas1 - 2
Strommen
Strommen1 - 0
Tromsdalen
Grorud0 - 2
Strommen
Strommen0 - 2
Stjordals Blink
Strindheim IL2 - 4
StrommenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grorud
Kjelsas1 - 0
Grorud
Grorud4 - 3
Alta
Asker5 - 1
Grorud
Grorud5 - 0
Asker
Alta1 - 2
Grorud
Grorud2 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Stjordals Blink1 - 0
Grorud
Grorud0 - 2
Strommen
Strindheim IL0 - 2
Grorud
Grorud3 - 2
FolloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Strommen
#12#22#30#42#54#60#70
Grorud
#11#21#31#43#55#60#70
Eidsvold Turn
Levanger FK
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL