Norwegian 2.Divisjon17:00 ngày 10/08/2025

Grorud
4 - 3

Alta
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrorudChỉ sốAlta
5Chỉ số 223
1Chỉ số 40
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 23
64Chỉ số 2434
142Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Grorud
65110720151935172
Đội hình xuất phát
s.beck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william ramage silfver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kvarekval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.musadubois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kvello toller etholm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Fajfric#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
caspen fjeld#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mahnin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mrakovic#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rasen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sandrakumar#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Sandrakumar#31
M.Sandrakumar#36
M.Sandrakumar#23
M.Sandrakumar#25

M.Sandrakumar#11
M.Sandrakumar#16
M.Sandrakumar#18
M.Sandrakumar#34
M.Sandrakumar#3
Alta
29162218251451043023
Đội hình xuất phát

A.H.Hallila#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.antonsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Bello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brekke#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.holsbo#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jacobsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steffensen jorgen lamark#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.B.Larsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.S.Mahlamaki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Norbye#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Reginiussen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Reginiussen#12

C.Reginiussen#32
C.Reginiussen#34
C.Reginiussen#26
C.Reginiussen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alta1 - 2
Grorud
Grorud3 - 1
Alta
Alta1 - 2
Grorud
Grorud0 - 1
Alta
Alta2 - 3
Grorud
Grorud0 - 2
Alta
Alta1 - 3
Grorud
Grorud0 - 0
Alta
Grorud3 - 0
Alta
Alta2 - 2
GrorudĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grorud
Asker5 - 1
Grorud
Grorud5 - 0
Asker
Alta1 - 2
Grorud
Grorud2 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Stjordals Blink1 - 0
Grorud
Grorud0 - 2
Strommen
Strindheim IL0 - 2
Grorud
Grorud3 - 2
Follo
Rana FK0 - 1
Grorud
Grorud1 - 1
LillestromĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alta
Alta3 - 2
Tromsdalen
Eidsvold Turn2 - 2
Alta
Alta1 - 2
Grorud
Follo3 - 2
Alta
Alta2 - 0
Kjelsas
Honefoss BK3 - 1
Alta
Alta3 - 4
Asker
Ullensaker/Kisa IL3 - 1
Alta
Alta6 - 0
Strindheim IL
Alta0 - 4
Kristiansund BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grorud
#14#20#31#43#57#60#70
Alta
#13#20#30#41#53#60#70
Levanger FK
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL