Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 19/07/2025

Strommen
5 - 0

Asker
Thống kê
Thống kê trận đấu
StrommenChỉ sốAsker
11Chỉ số 213
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2455
9Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 22
1Chỉ số 80
97Chỉ số 2383
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Strommen
843971624298111
Đội hình xuất phát
D.E.Asvestad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balatoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Crestani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay hristov#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kristiansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nord#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Paulsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.sindre rindal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lillo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sundberg#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Vits#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Vits#17
S.Vits#20
S.Vits#6
S.Vits#19

S.Vits#21
S.Vits#30
S.Vits#14
S.Vits#15
S.Vits#33
Asker
77203152719428221030
Đội hình xuất phát

K.Syvertsen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.sesay#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.larsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik kristiansen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenyi jimmy#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stian jorgensen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed jatta#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Getz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sander emanuelsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.adukonis#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik hejer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
erik hejer#28
erik hejer#18
erik hejer#17
erik hejer#11
erik hejer#29
erik hejer#12
erik hejer#9
erik hejer#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Strommen3 - 0
Asker
Strommen2 - 1
Asker
Asker0 - 0
StrommenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strommen
Kjelsas1 - 2
Strommen
Strommen1 - 0
Tromsdalen
Grorud0 - 2
Strommen
Strommen0 - 2
Stjordals Blink
Strindheim IL2 - 4
Strommen
Strommen1 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Strommen1 - 3
Mjondalen IF
Strommen5 - 1
Eidsvold Turn
Alta0 - 2
Strommen
Strommen2 - 1
Raufoss ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asker
Asker0 - 3
Stjordals Blink
Ullensaker/Kisa IL3 - 2
Asker
Asker2 - 3
Strindheim IL
Alta3 - 4
Asker
Asker2 - 0
Rana FK
Levanger FK2 - 0
Asker
Asker0 - 4
Honefoss BK
Kjelsas2 - 1
Asker
Asker1 - 1
Eidsvold Turn
Ready2 - 2
AskerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Strommen
#15#23#30#40#59#60#70
Asker
#10#20#30#43#52#60#70
Follo
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL