Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 20/07/2025

Alta
1 - 2

Grorud
Lineup
Đội hình trận đấu
Alta
Sơ đồ 5-3-2293222530121623141025
Đội hình xuất phát

A.H.Hallila#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joakim andersen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Z.Bello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
steffensen jorgen lamark#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Norbye#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
noah skum#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

n.antonsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Reginiussen#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

f.jacobsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.B.Larsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
k.holsbo#25 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
k.holsbo#17
k.holsbo#1
k.holsbo#45
k.holsbo#26

k.holsbo#18
k.holsbo#27
k.holsbo#15
Grorud
Sơ đồ 3-5-2125422319710181720
Đội hình xuất phát
L.Kvarekval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Brevik#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
william ramage silfver#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Sandrakumar#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
sosseh baboucarr tamsir#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Mahnin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
kvello toller etholm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
j.musadubois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
herman etholm#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Rasen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Fajfric#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Fajfric#9
L.Fajfric#31

L.Fajfric#14
L.Fajfric#16
L.Fajfric#5

L.Fajfric#11
L.Fajfric#12
L.Fajfric#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grorud3 - 1
Alta
Alta1 - 2
Grorud
Grorud0 - 1
Alta
Alta2 - 3
Grorud
Grorud0 - 2
Alta
Alta1 - 3
Grorud
Grorud0 - 0
Alta
Grorud3 - 0
Alta
Alta2 - 2
Grorud
Grorud2 - 2
AltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alta
Follo3 - 2
Alta
Alta2 - 0
Kjelsas
Honefoss BK3 - 1
Alta
Alta3 - 4
Asker
Ullensaker/Kisa IL3 - 1
Alta
Alta6 - 0
Strindheim IL
Alta0 - 4
Kristiansund BK
Stjordals Blink3 - 0
Alta
Alta0 - 2
Strommen
Alta3 - 0
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grorud
Grorud2 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Stjordals Blink1 - 0
Grorud
Grorud0 - 2
Strommen
Strindheim IL0 - 2
Grorud
Grorud3 - 2
Follo
Rana FK0 - 1
Grorud
Grorud1 - 1
Lillestrom
Grorud0 - 2
Kjelsas
Levanger FK2 - 2
Grorud
Grorud3 - 1
HoddĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alta
#11#21#30#43#50#60#70
Grorud
#12#21#30#42#50#60#70
Tromsdalen
Eidsvold Turn
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL